Nhà thờ Hảo Nho

Địa chỉ: Thôn Hảo Nho, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình

Giờ lễ

Chủ nhật 16:30 · 18:00
Lễ vọng Chúa Nhật (thứ Bảy) 19:00

GIÁO XỨ HẢO NHO

I. Thông tin chung

• Tên giáo xứ: Hảo Nho

• Năm đón nhận Tin Mừng: 1627 (Cha Alexandre de Rhodes và cha Pedro Marquez truyền giáo tại Thần Phù, sau đó hình thành cộng đoàn)

• Năm thành lập giáo xứ: 1629 (xứ đạo đầu tiên tại Đàng Ngoài với tên gọi Vanno, sau đổi thành Hiếu Nho – Văn Nho – Thần Phù, nay là Hảo Nho)

• Năm xây dựng nhà thờ hiện tại: 1893

• Năm cung hiến: (chưa có thông tin chính xác)

• Tước hiệu: Đức Mẹ Mân Côi

• Bổn mạng: Đức Mẹ Mân Côi (lễ kính 07/10)

• Số giáo dân: 1.052 nhân danh

• Diện tích khuôn viên giáo xứ: 13.875 m²

• Số giáo họ: 09 (07 có nhà thờ, 02 chưa có nhà thờ)

• Địa chỉ: Xã Yên Lâm, Tam Điệp, Ninh Bình

II. Vị trí

• Khoảng cách tới Tòa Giám mục Phát Diệm: khoảng 25 km

• Các giáo xứ lân cận: Tri Điền (nay đã tách), các giáo xứ trong vùng Tam Điệp – Yên Mô

III. Lược sử hình thành và phát triển

• Khởi đầu: Năm 1627, cha Đắc Lộ (Alexandre de Rhodes) và cha Pedro Marquez đến Cửa Bạng – Thần Phù, rửa tội cho khoảng 200 người, lập cộng đoàn đầu tiên của Đàng Ngoài. Năm 1629, xứ đạo Vanno được khai lập – chính là Hảo Nho ngày nay.

• Nhà thờ ban đầu: dựng tại chân núi Trụ (gần núi Thánh Giá), bằng gỗ, đơn sơ, gắn với dấu tích giếng rửa tội.

• Giai đoạn khó khăn: Thời cấm đạo khắc nghiệt, chiến tranh Trịnh – Nguyễn, phong trào Tây Sơn.

• Nhà thờ hiện tại: xây năm 1893, thời cha Phêrô Năm, kiến trúc Á Đông tương tự Nhà thờ Phát Diệm, có tam quan, hai tháp chuông, phương đình.

• Biến cố lịch sử: nhiều lần đổi tên, từng bị hư hại do chiến tranh và mối mọt.

• Phục hồi / trùng tu: sửa mái, gia cố cột kèo, trang trí cung thánh, gác đàn; vẫn giữ nguyên nét cổ kính đặc trưng hơn 120 năm.

IV. Các chứng nhân và ơn gọi

• Chứng nhân tử đạo: Cha Thánh Gioan Đoàn Viết Đạt (1798) – từng phục vụ tại Hảo Nho, chịu tử đạo tại chợ Dạ, Thanh Hóa.

• Ơn gọi: Nhiều linh mục, tu sĩ nam nữ xuất thân từ giáo xứ (chưa có thống kê đầy đủ).

• Danh sách linh mục coi sóc: từ cha Phêrô Năm (xây nhà thờ 1893) cho đến các cha quản xứ hiện nay.

V. Giáo họ và cơ sở phụ

• Giáo họ Kim Vòng: thành lập ?, bổn mạng Thánh Gioan Baotixita, nhà thờ 1931, 101 giáo dân.

• Giáo họ Mai Lễ: thành lập 1630, bổn mạng Thánh Giuse (19/03), nhà thờ 1927, 178 giáo dân.

• Giáo họ Ngọc Lâm: bổn mạng Thánh Antôn, chưa có nhà thờ, 08 giáo dân.

• Giáo họ Nhân Phẩm: thành lập 1664, bổn mạng Thánh Antôn, nhà thờ 1664 – xây lại 1999, 50 giáo dân.

• Giáo họ Quảng Công: bổn mạng Thánh Micae, nhà thờ 1912, 109 giáo dân.

• Giáo họ Quảng Thành: (chưa đủ thông tin).

• Giáo họ Trị Sở: thành lập 1664, bổn mạng Đức Mẹ Mân Côi, nhà thờ 1893, 333 giáo dân.

• Giáo họ Thượng Giáp: bổn mạng Thánh Antôn, chưa có nhà thờ, 50 giáo dân.

• Giáo họ Tri Điền: bổn mạng Truyền Tin, nhà thờ 1887, 305 giáo dân; năm 2023 tách thành giáo xứ riêng.

VI. Tổ chức và hoạt động

• Các hội đoàn:

o Hội Gia trưởng

o Hội Mân Côi

o Ca đoàn

o Ca đoàn Nhi đồng

o Hội Kèn đồng

• Đào tạo & giáo lý: các lớp giáo lý cho thiếu nhi và dự tòng.

• Âm nhạc – phụng vụ: có ca đoàn người lớn, ca đoàn thiếu nhi, ban kèn đồng.

• Cộng đoàn tu sĩ: (chưa có tu viện trú đóng lâu dài, tu sĩ về hỗ trợ mục vụ).

Cập nhật: