“Hãy an ủi, hãy an ủi dân Ta” (Is 40) - Giáo lý về Niềm Hy Vọng - ĐTC Phanxico

Hôm nay, chúng ta sẽ bắt đầu một loạt bài giáo lý mới về niềm hy vọng Kitô giáo. Đây là một chủ đề rất quan trọng, vì hy vọng không bao giờ làm chúng ta thất vọng. Lạc quan có thể làm thất vọng, nhưng hy vọng thì không! Chúng ta rất cần hy vọng, nhất là trong thời đại này, khi bóng tối dường như bao trùm, khi chúng ta đôi khi cảm thấy hoang mang trước sự dữ và bạo lực xung quanh, trước nỗi đau khổ của biết bao anh chị em của mình. Chúng ta cần hy vọng! Nhiều lúc, chúng ta thấy mình lạc lối và thậm chí nản lòng, vì chúng ta bất lực và dường như bóng tối này không bao giờ chấm dứt.

Anh chị em thân mến, chào anh chị em buổi sáng!

Hôm nay, chúng ta sẽ bắt đầu một loạt bài giáo lý mới về niềm hy vọng Kitô giáo. Đây là một chủ đề rất quan trọng, vì hy vọng không bao giờ làm chúng ta thất vọng. Lạc quan có thể làm thất vọng, nhưng hy vọng thì không! Chúng ta rất cần hy vọng, nhất là trong thời đại này, khi bóng tối dường như bao trùm, khi chúng ta đôi khi cảm thấy hoang mang trước sự dữ và bạo lực xung quanh, trước nỗi đau khổ của biết bao anh chị em của mình. Chúng ta cần hy vọng! Nhiều lúc, chúng ta thấy mình lạc lối và thậm chí nản lòng, vì chúng ta bất lực và dường như bóng tối này không bao giờ chấm dứt.

Chúng ta không được để hy vọng rời xa mình, vì Thiên Chúa, trong tình yêu của Người, luôn đồng hành cùng chúng ta. "Tôi hy vọng, vì Thiên Chúa ở bên tôi" – mỗi người chúng ta đều có thể nói như vậy.

Tất cả chúng ta đều có thể thưa: "Tôi hy vọng, tôi có niềm hy vọng, vì Thiên Chúa đi bên tôi." Người đồng hành và nắm lấy tay tôi. Thiên Chúa không bao giờ bỏ rơi chúng ta. Chính Chúa Giêsu đã chiến thắng sự dữ và mở ra con đường dẫn đến sự sống cho chúng ta.

Vì vậy, trong Mùa Vọng, là thời gian của sự chờ đợi, khi chúng ta chuẩn bị tâm hồn để một lần nữa đón nhận mầu nhiệm an ủi của việc Nhập Thể và ánh sáng của lễ Giáng Sinh, điều quan trọng là chúng ta phải suy niệm về niềm hy vọng. Hãy để Chúa dạy chúng ta ý nghĩa của việc hy vọng.

Vì thế, chúng ta hãy lắng nghe lời của Kinh Thánh, bắt đầu với ngôn sứ Isaia – vị ngôn sứ vĩ đại của Mùa Vọng, vị sứ giả vĩ đại của niềm hy vọng.

Trong phần hai của sách ngài, Isaia mang đến thông điệp an ủi cho dân Chúa: “Hãy an ủi, hãy an ủi dân Ta, Thiên Chúa các ngươi phán. Hãy ngọt ngào khuyên bảo Giêrusalem, và bảo cho thành rằng thời phục dịch của nó đã mãn, tội lỗi của nó đã được tha... Có tiếng hô: Hãy dọn sẵn trong hoang địa con đường cho Đức Chúa, hãy vạch thẳng giữa sa mạc một lối đi cho Thiên Chúa chúng ta. Mọi thung lũng sẽ được lấp đầy, mọi núi đồi sẽ phải bạt xuống, nơi lồi lõm sẽ trở nên đồng bằng, chốn gồ ghề hóa thành đất bằng phẳng. Và vinh quang Đức Chúa sẽ tỏ hiện, mọi người phàm sẽ cùng được thấy, vì miệng Đức Chúa đã phán.” (Is 40,1-2, 3-5).

Thiên Chúa Cha an ủi dân Người bằng cách sai đến những sứ giả an ủi, những người được Người kêu gọi để khích lệ dân Chúa – con cái Người – qua việc loan báo rằng: gian truân đã chấm dứt, khổ đau đã kết thúc, và tội lỗi đã được tha thứ. Chính những lời an ủi này chữa lành tâm hồn đau thương và sợ hãi. Vì thế, ngôn sứ kêu gọi họ dọn đường cho Đức Chúa, sẵn sàng đón nhận những ân huệ và ơn cứu độ của Người.

Đối với dân Chúa, niềm an ủi khởi đầu từ việc họ được mời gọi bước đi trên con đường của Thiên Chúa, một con đường mới, thẳng tắp và dễ đi, được chuẩn bị giữa sa mạc, để họ có thể vượt qua và trở về quê hương. Ngôn sứ đã nói với những người đang chịu cảnh lưu đày tại Babylon, và giờ đây họ được nghe rằng mình có thể trở về quê hương trên một con đường bằng phẳng, rộng rãi, không còn những thung lũng hay núi đồi làm chuyến hành trình trở nên khó khăn. Dọn đường như thế chính là chuẩn bị một con đường cứu độ, giải thoát khỏi mọi trở ngại và gánh nặng.

Thời gian lưu đày là một giai đoạn đầy đau khổ trong lịch sử Israel, khi dân Chúa mất đi tất cả. Họ mất quê hương, tự do, phẩm giá và thậm chí cả niềm tin vào Thiên Chúa. Họ cảm thấy bị bỏ rơi, mất hết hy vọng. Thế nhưng, lời kêu gọi của ngôn sứ đã mở lại cánh cửa dẫn đến niềm tin trong trái tim họ. Sa mạc là nơi khắc nghiệt, khó sống, nhưng chính nơi đó, họ có thể bước đi để trở về, không chỉ trở về quê hương mà còn trở về với Thiên Chúa, trở về với niềm hy vọng và niềm vui. Khi chúng ta rơi vào bóng tối và khó khăn, chúng ta thường không cười. Chính niềm hy vọng dạy chúng ta mỉm cười và tìm thấy con đường dẫn về với Thiên Chúa. Một trong những dấu hiệu đầu tiên của những người xa rời Thiên Chúa là họ không biết mỉm cười. Họ có thể cười lớn, cười phá lên với những trò đùa, nhưng nụ cười thực sự của niềm hy vọng thì không có! Chỉ có hy vọng mới đem lại nụ cười: nụ cười của người đang mong đợi gặp được Thiên Chúa.

Cuộc đời thường như một sa mạc, hành trình của chúng ta không dễ dàng. Nhưng nếu chúng ta tin tưởng vào Thiên Chúa, cuộc đời ấy có thể trở nên đẹp đẽ và rộng mở như một con đường cao tốc. Chỉ cần đừng bao giờ mất hy vọng, hãy tiếp tục tin tưởng, luôn luôn, bất kể mọi sự. Khi đứng trước một đứa trẻ, dù chúng ta có bao nhiêu vấn đề hay khó khăn, từ trong sâu thẳm, nụ cười vẫn nở ra, vì chúng ta nhìn thấy hy vọng ở trước mắt: một đứa trẻ là niềm hy vọng! Và như thế, trong đời sống, chúng ta cũng phải biết nhận ra con đường của niềm hy vọng, con đường dẫn chúng ta đến gặp Thiên Chúa – Đấng đã làm người và trở thành một trẻ thơ vì chúng ta. Chính Người sẽ làm cho chúng ta mỉm cười và ban tặng cho chúng ta mọi sự!

Chính những lời của ngôn sứ Isaia đã được Gioan Tẩy Giả sử dụng khi ngài rao giảng, mời gọi mọi người hoán cải. Ngài nói: “Có tiếng người hô trong hoang địa: Hãy dọn sẵn con đường cho Đức Chúa” (Mt 3,3). Đó là một tiếng kêu vang lên ở nơi tưởng chừng không ai có thể nghe thấy – vì trong hoang địa, ai có thể lắng nghe? – và đó là tiếng kêu vang giữa sự bối rối mà cuộc khủng hoảng đức tin gây ra. Chúng ta không thể phủ nhận rằng thế giới hôm nay đang trải qua một cuộc khủng hoảng đức tin. Nhiều người nói: “Tôi tin vào Thiên Chúa, tôi là Kitô hữu” hoặc “Tôi thuộc về tôn giáo này…”, nhưng đời sống của họ lại xa lạ với đời sống Kitô hữu, xa rời Thiên Chúa! Đức tin chỉ còn là một lời nói suông: “Tôi tin?” – “Phải!”

Nhưng đức tin ấy đòi hỏi chúng ta phải trở về với Thiên Chúa, hoán cải tâm hồn và bước đi trên con đường tìm gặp Người. Thiên Chúa đang chờ đợi chúng ta. Đây chính là sứ điệp của Gioan Tẩy Giả: Hãy chuẩn bị. Chuẩn bị cho cuộc gặp gỡ với Đấng Hài Nhi, Đấng sẽ ban lại nụ cười cho chúng ta. Khi Gioan Tẩy Giả loan báo về Chúa Giêsu, dân Israel dường như vẫn còn trong cảnh lưu đày, bởi họ đang sống dưới ách thống trị của đế quốc Rôma. Họ như những người xa lạ ngay trên chính quê hương mình, bị cai trị bởi những kẻ quyền lực quyết định vận mệnh đời sống họ. Tuy nhiên, lịch sử đích thực không phải do những kẻ quyền thế tạo nên, mà là do Thiên Chúa viết nên cùng với những người bé mọn của Người. Lịch sử đích thực – lịch sử sẽ trường tồn muôn đời – là lịch sử mà Thiên Chúa viết nên với những người bé mọn: Thiên Chúa với Đức Maria, Thiên Chúa với Chúa Giêsu, Thiên Chúa với Thánh Giuse, Thiên Chúa với những người bé mọn. Chúng ta thấy những con người đơn sơ xung quanh Hài Nhi Giêsu: ông Dacaria và bà Êlisabét – hai người già nua, son sẻ; Đức Maria – một thiếu nữ đồng trinh được hứa hôn với Thánh Giuse; và các mục đồng – những người bị coi thường, chẳng ai kể đến. Chính những người bé mọn này, nhờ đức tin, trở thành những con người lớn lao. Họ là những người tiếp tục giữ vững niềm hy vọng. Hy vọng chính là nhân đức của những người bé mọn. Những kẻ lớn lao, tự mãn thì không biết hy vọng là gì; họ không cảm nhận được ý nghĩa của hy vọng.

Chính những người bé mọn cùng với Thiên Chúa, cùng với Chúa Giêsu, đã biến sa mạc của lưu đày, của tuyệt vọng, cô đơn và khổ đau, thành một con đường bằng phẳng để bước đi, hầu gặp được vinh quang của Chúa. Đây chính là trọng tâm: Hãy để chúng ta được dạy về hy vọng. Hãy vững tin trong khi mong chờ Chúa đến, và dù sa mạc đời sống chúng ta – mỗi người biết rõ mình đang bước đi trong sa mạc nào – cũng sẽ trở thành một khu vườn nở hoa. Hy vọng không làm chúng ta thất vọng!

Buổi tiếp kiến chung, ngày 7 tháng 12 năm 2016