BỐN HỌC THUYẾT TRUYỀN THÔNG Tác giả: Fred S.Siebert, Theodore Peterson, Wilbur Schramm.
Tác giả: Fred S.Siebert, Theodore Peterson, Wilbur Schramm.
<strong>Tóm tắt những ý tưởng chính cuốn “Bốn học thuyết truyền thông” (Fred S.Siebert, Theodore Peterson, Wilbur Schramm). Cuốn sách này bàn sâu về bốn hệ thống của truyền thông, báo chí tại các quốc gia và mạch phát triển của chúng theo từng giai đoạn. (Phần 1)</strong>
<strong><strong>1. Thuyết độc đoán </strong>xuất hiện vào thế kỷ 16, và được sử dụng tại Anh vào thế kỷ 17. Đây là học thuyết cho rằng con người không thể sống tách rời xã hội, phải tham gia xã hội mới có thể phát triển toàn diện tiềm năng của mình. Mà để làm được điều ấy, cần đến sự quản lý và duy trì trật tự của nhà nước. Vì vậy, nhà nước hiển nhiên được xem như là hình thức tối cao của tổ chức tập thể. Phương tiện trung gian ở đây là thông qua các cơ quan báo chí ngôn luận - thứ được chính phủ kiểm duyệt chặt chẽ trước khi xuất bản hoặc đưa tin rộng rãi. Có những vị triết gia từng biện hộ cho hệ thống kiểm soát này. Như Plato trong quyển Cộng hoà đã từng xây dựng hình mẫu nhà nước tập quyền, nơi số ít triết gia đứng đầu và chịu trách nhiệm “uốn nắn” dân thường.</strong>
<strong>Các nhà triết gia hậu bối như Machiavelli, Thomas Hobbes lập luận (khá bi quan) rằng bản chất con người khao khát quyền lực. Vậy nên cần những nhà lãnh đạo chính trị kiểm soát các đơn vị truyền thông tránh truyền bá thông tin gây kích động, ổn định chính trị và đạt được mục tiêu chung của phát triển quốc gia. Hoặc trong lịch sử của thuyết độc đoán, có hai hình mẫu điển hình là Mussolini và Hitler phát triển học thuyết độc đoán này thành “Chủ nghĩa độc đoán phát xít”. Tập trung quyền lực vào một số ít lãnh đạo, hạn chế sự thoải mái trong tuyên truyền, bảo vệ quyền lực của nhà nước</strong>
<strong>Các đơn vị truyền thông nên đóng vai trò làm công cụ hỗ trợ nhà nước nhằm thúc đẩy quyền lực và sự tiến bộ của xã hội. Phương tiện kiểm soát truyền thông là các giấy phép hành nghề, kiểm duyệt khắt khe nội dung. Ở hiện đại, thuyết độc đoán truyền thông vẫn được sử dụng để kiểm soát tự do tiêu cực trong phương tiện truyền thông đại chúng. Sau này, nhà nước Soviet đã dựa trên nền tảng độc đoán phát triển thuyết toàn trị Soviet - điều mà đã đồng nhất những nội dung của văn hóa phẩm đại chúng.</strong>
<strong><strong>2. Thuyết tự do</strong> được phát triển mạnh mẽ tại Anh từ năm 1688. sau này được chấp nhận tại Mỹ. Đây là thời điểm chủ nghĩa tư bản Anh trỗi dậy bởi sự thành lập các công ty Đông Ấn đã kích thích tự do thương mại, khai thác tài nguyên từ thuộc địa đã đem lại nguồn thu khổng lồ cho tư nhân. Điều này đã ảnh hưởng đến quyền lực của giới quý tộc Anh, khiến người ta phải xét lại sự kiểm soát của hoàng gia đối với một cá nhân. Cũng như xét lại độc quyền báo chí của chính phủ đối với nhu cầu hiểu biết của người dân. Song song với đó, có những nhà tư tưởng như John Locke, Milton, Adam Smith,... đều làm nền tảng cho học thuyết tự do.</strong>
<strong>Theo quan điểm của thuyết tự do, con người có lý trí, đạo đức và có khả năng tự điều chỉnh được hành vi của mình. Vì vậy không nên cản trở hay giới hạn khả năng tiếp nhận thông tin, tự do ngôn luận hay tự do báo chí của con người. Bởi vì quyền tự do phát ngôn được xem như là một "quyền tự nhiên" vốn có từ trước. Nhà nước không nên can thiệp vào quá trình truyền tải thông tin, nhằm đưa đến sự thật và kiểm tra chính phủ.</strong>
<strong>Khác với thuyết độc đoán chủ trương độc quyền cơ quan ngôn luận. Thuyết tự do thường là những đơn vị tư nhân, sở hữu riêng được thành lập dựa trên nền tảng kinh tế vững chắc. Chính vì thế mà tại Anh - Mỹ hay các xã hội dân chủ đều sử dụng rộng rãi những nguyên tắc của tự do báo chí, điện ảnh, truyền thông. Hạn chế nhận tài trợ từ chính phủ, lấy nguồn thu nhập từ quảng cáo sản phẩm thúc đẩy tiêu dùng,... Nhược điểm lớn nhất của kiểu tự do tiêu cực trong báo chí này bao gồm ba điểm chính:</strong>
<strong><em>(1) Đâu là giới hạn của quyền phát ngôn? Chúng tôi có bao nhiêu quyền hạn trong lời nói, truyền tải thông tin?</em></strong><em>
</em><strong><em>(2) Nhà nước nên được phép tham gia truyền thông đại chúng ở mức độ nào?</em></strong><em>
</em><strong><em>(3) Đâu là ranh giới thật - giả, nếu như thông tin tràn lan một cách vô độ?</em></strong>
<strong>Kể từ sau hai cuộc thế chiến, thuyết tự do trong báo chí hiện đại đang được cân nhắc đặt ra giới hạn. Tránh đưa thông tin bất lợi về nhà nước, ảnh hưởng đến an ninh, quyền lực và cục diện của quốc gia. Sau này, tại Mỹ vào thế kỷ 20 đã phát triển học thuyết tự do thành "Học thuyết trách nhiệm xã hội" theo kiểu tự do tích cực.</strong>
<strong><strong>3. </strong></strong><strong>Thuyết Soviet Toàn Trị</strong>
Thuyết Soviet toàn trị là một trong những học thuyết truyền thông quan trọng, hình thành từ hệ thống chính trị của Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa trong thế kỷ XX. Khác với các mô hình truyền thông phương Tây đề cao tự do báo chí, thuyết này xem truyền thông như một công cụ phục vụ quyền lực nhà nước, đặt dưới sự kiểm soát tuyệt đối của Đảng Cộng sản. Bài viết này sẽ phân tích nguồn gốc, đặc điểm, ưu nhược điểm và ảnh hưởng của thuyết Soviet toàn trị trong lịch sử và hiện đại.Thuyết Soviet toàn trị bắt nguồn từ tư tưởng của Vladimir Lenin, lãnh tụ Cách mạng Tháng Mười (1917). Lenin coi báo chí không chỉ là phương tiện thông tin mà còn là "vũ khí cách mạng" để tuyên truyền, giáo dục quần chúng. Sau khi lên nắm quyền, ông nhanh chóng xóa bỏ báo chí tư nhân, thiết lập hệ thống truyền thông do Đảng Bolshevik kiểm soát.Dưới thời Joseph Stalin (1924–1953), thuyết này được củng cố mạnh mẽ, trở thành công cụ đắc lực phục vụ chế độ độc tài. Stalin sử dụng truyền thông để tôn sùng cá nhân, đàn áp đối lập và che giấu các thất bại kinh tế - xã hội. Các cơ quan như GLAVLIT (Cục Kiểm duyệt Liên Xô) được thành lập để kiểm soát mọi thông tin trước khi xuất bản.<strong>(a) Truyền thông là công cụ của Đảng và Nhà nước</strong>
Khác với mô hình truyền thông tư bản, nơi báo chí có thể thuộc sở hữu tư nhân, hệ thống truyền thông Liên Xô hoàn toàn do nhà nước quản lý. Các tờ báo lớn như <strong>Pravda</strong> (Sự thật) hay <strong>Izvestia</strong> (Tin tức) đều là cơ quan ngôn luận của Đảng Cộng sản, không có sự độc lập về biên tập.
<strong>(b) Kiểm duyệt và kiểm soát thông tin chặt chẽ</strong>
Mọi nội dung truyền thông đều phải tuân thủ đường lối chính trị. Các tin tức về khủng hoảng kinh tế, tham nhũng, hay phong trào phản kháng đều bị che giấu. Thay vào đó, truyền thông tập trung ca ngợi lãnh tụ, tuyên truyền thành tựu công nghiệp hóa, và đả kích các thế lực "thù địch" (như Mỹ và phương Tây).
<strong>(c) Tuyên truyền là chức năng chính</strong>
Thay vì đưa tin khách quan, truyền thông Liên Xô chủ yếu phục vụ mục đích tuyên truyền. Các kỹ thuật như lặp đi lặp lại thông điệp, xây dựng hình tượng anh hùng (ví dụ: công nhân lao động quên mình vì Tổ quốc), và tạo kẻ thù chung (như "chủ nghĩa đế quốc Mỹ") được sử dụng rộng rãi.
<strong>(d) Đàn áp tự do ngôn luận</strong>
Không có khái niệm "báo chí tự do" trong thuyết Soviet toàn trị. Các nhà báo, nhà văn, nghệ sĩ nếu dám chỉ trích chế độ sẽ bị trừng phạt nặng nề. Nhiều người bị đày ải đến các trại lao động Gulag hoặc bị xử tử. Điều này tạo ra một xã hội sợ hãi, nơi người dân chỉ dám nói những gì nhà nước cho phép.
<strong>Thuyết Soviet toàn trị là sản phẩm của một chế độ chính trị độc tài, nơi truyền thông không phải để phản ánh sự thật mà để bảo vệ quyền lực nhà nước. Dù có ưu điểm trong kiểm soát xã hội, nó dẫn đến nhiều hệ lụy như thiếu minh bạch, bóp nghẹt tự do tư tưởng. Sự sụp đổ của Liên Xô cho thấy một hệ thống truyền thông đóng kín không thể tồn tại lâu dài trong thời đại thông tin toàn cầu. Ngày nay, các nước còn áp dụng mô hình này buộc phải cân bằng giữa kiểm soát và thích nghi với công nghệ hiện đại.</strong>
<strong>4.</strong> <strong>Thuyết Trách nhiệm Xã hội</strong>
<strong>Thuyết Trách nhiệm Xã hội là một trong những học thuyết truyền thông quan trọng nhất thế kỷ XX, được phát triển như một sự điều chỉnh cần thiết cho thuyết Tự do Báo chí (Libertarian Theory). Ra đời trong bối cảnh truyền thông phương Tây đối mặt với những hệ lụy từ việc lạm dụng quyền tự do ngôn luận, học thuyết này đề cao vai trò của truyền thông trong việc cân bằng giữa quyền tự do và trách nhiệm với xã hội. Bài viết sẽ phân tích nguồn gốc, nội dung cốt lõi, ứng dụng thực tiễn và những tranh luận xung quanh học thuyết này.</strong>
Thuyết Trách nhiệm Xã hội hình thành sau Thế chiến II, chính thức được hệ thống hóa trong báo cáo "Một báo chí tự do và có trách nhiệm" (1947) của Ủy ban Hutchins (Mỹ). Báo cáo này chỉ ra rằng tự do báo chí không phải là quyền tuyệt đối mà phải đi kèm trách nhiệm phục vụ lợi ích công chúng. Sự ra đời của học thuyết xuất phát từ ba nguyên nhân chính:-Thứ nhất, sự thương mại hóa quá mức của báo chí phương Tây dẫn đến tình trạng săn tin giật gân, xâm phạm đời tư.-Thứ hai, sự tập trung quyền sở hữu truyền thông vào tay một số tập đoàn lớn đe dọa tính đa dạng thông tin.-Thứ ba, sự thiếu vắng cơ chế tự kiểm soát khiến một số tờ báo trở thành công cụ thao túng dư luận.<strong>(a) Tự do đi đôi với trách nhiệm</strong>
Khác với thuyết Tự do Báo chí cực đoan, thuyết Trách nhiệm Xã hội khẳng định quyền tự do ngôn luận phải được thực hiện trong khuôn khổ đạo đức và pháp luật. Báo chí có quyền phê phán nhưng phải đảm bảo tính chính xác, công bằng và không xâm hại lợi ích cộng đồng.
<strong>(b) Năm chức năng cơ bản của truyền thông</strong>Cung cấp thông tin chính xác, toàn diệnDiễn đàn cho các quan điểm đa chiềuGiám sát quyền lực nhà nước và doanh nghiệpGiáo dục và nâng cao dân tríGắn kết xã hội thông qua các giá trị chung<strong>Tuy nhiên, để thuyết này phát huy hiệu quả, cần có sự chung tay của cả nhà nước (xây dựng khung pháp lý phù hợp), doanh nghiệp truyền thông (tự giác tuân thủ chuẩn mực) và công chúng (nâng cao hiểu biết truyền thông). Chỉ như vậy, tự do báo chí mới thực sự trở thành động lực cho sự phát triển lành mạnh của xã hội.</strong>
Cr: Lyss the Magician