LÀ NGƯỜI NHẬT - LỊCH SỬ, THI CA VÀ KỊCH BẢN HỌC QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH CHẾ ĐỘ TOÀN TRỊ. Tác giả: A. N.

Catholic Net · · Đánh giá sách
LÀ NGƯỜI NHẬT - LỊCH SỬ, THI CA VÀ KỊCH BẢN HỌC QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH CHẾ ĐỘ TOÀN TRỊ.
Tác giả: A. N. Mesheriakov

<strong>#danhgiasacht7</strong>
<strong><em>“Là người Nhật - Lịch sử, Thi ca và Kịch bản học quá trình hình thành chế độ toàn trị của A. N. Mesheriakov”</em></strong> là những trang nghiên cứu tỉ mỉ một cách toàn diện về đời sống xã hội, chính trị và “tinh thần người Nhật” trong lòng Nhật Bản. Kể từ giai đoạn Đại Chính (Taisho) - con trai của Minh Trị (Meiji) lên ngôi cai quản thần dân, cho đến Chiêu Hòa (Hirohito) lên nắm giữ vai trò Thiên Hoàng, đã diễn ra nhiều sự kiện lớn lột tả được tổng quan những nét đặc trưng Nhật Bản.
<em>1. Sự ngụy biện của phức cảm bất toàn</em>
Kể từ làn sóng “nhập Tây” đỉnh cao dưới thời Minh Trị, xã hội Nhật Bản đã du nhập hàng loạt những mẫu mã, kiểu cách và phong thái châu Âu. Người Nhật thời đó rất ngưỡng mộ khoa học, kỹ thuật, thể chế dân chủ và sức mạnh quân sự của châu Âu. Họ học hỏi mô hình nhà nước, quân đội, giáo dục, thậm chí cả thời trang và kiến trúc phương Tây. Tuy nhiên, sự ngưỡng mộ này đi kèm với nỗi lo mất bản sắc, dẫn đến một trạng thái tâm lý mâu thuẫn: vừa muốn giống, vừa sợ giống. Vì thế, những bài viết nâng cao vẻ đẹp người Nhật bắt đầu xuất hiện nhiều hơn. Ví dụ như việc một nhà phê bình so sánh đôi mắt đen tuyền của người Nhật vượt trội hơn so với màu mắt xanh của người phương Tây vì nó giúp đôi mắt thích nghi được với cường độ ánh sáng cao. Ở đây, tôi không cố gắng “vạch lá tìm sâu”, tìm ra cái sạn của thông tin khoa học này, điều tôi để ý đó là cách người ta dùng những thông tin như thế này để biến nó trở thành một liều thuốc trấn an cho chính mình. Hoặc với một ví dụ khác khá nực cười, đó là cách một anh phê bình khác so sánh nhà vệ sinh kiểu Nhật Bản với nhà vệ sinh kiểu châu Âu rằng: nhà vệ sinh kiểu Nhật gần gũi với thiên nhiên hơn cảm giác khó chịu bởi hơi ẩm của nhà vệ sinh kiểu Tây. Mặc dù các nhà phê bình ra sức bĩu môi như thế nào, tại Nhật lúc bấy giờ vẫn còn đang trong cơn sốt chuộng kiểu cách của Tây phương.
<em>2. Cao trào của bất đồng</em>
Những tư tưởng cấp tiến như chủ nghĩa nữ quyền, tự do dân chủ và tự do ngôn luận đều theo đó mà lan đến thế hệ trẻ của Nhật Bản. Sau Thế chiến 1, mặc dù Nhật Bản được lợi ích về kinh tế, tuy nhiên lại đối mặt với ba vấn đề chính:
- Xã hội: Trong giai đoạn 1914–1919, sản lượng công nghiệp Nhật tăng gấp 5 lần, nhưng nông nghiệp vẫn lạc hậu, giá gạo tăng vọt, đời sống nông dân và lao động thành thị trở nên khó khăn. Điều này dẫn đến cuộc “bạo động lúa gạo” năm 1918, thu hút hơn 10 triệu người tham gia — một dấu hiệu rõ ràng của sự bất mãn xã hội.
- Chính trị và văn học: Sau chiến tranh, tư tưởng tự do, dân chủ, xã hội chủ nghĩa từ phương Tây lan rộng vào Nhật Bản. Đảng Cộng sản Nhật Bản ra đời năm 1922, cùng với các phong trào công nhân, sinh viên, trí thức đòi cải cách chính trị, đặt nghi vấn về tính thần thánh và bất khả sai của Thiên hoàng. Những nhà trí thức trẻ bắt đầu viết tiểu thuyết, cảm nghĩ về con người mới cũng như họ luôn cảm nhận được một sự lạc lõng và vô định trong xã hội. Họ thường sống trong tâm thế “lưỡng cực”: vừa ngưỡng mộ phương Tây, vừa lo sợ mất bản sắc Nhật. Họ đặt câu hỏi: “Làm sao để hiện đại mà vẫn là người Nhật?” — một câu hỏi ám ảnh cả một thế hệ. Đồng thời, văn học thời kỳ này phản ánh rõ điều đó, với các tác phẩm mang màu sắc hiện sinh, cô đơn, và khủng hoảng bản sắc. Mặc dù nổi lên như một phong trào trí thức mới yêu cầu tự do tư tưởng, nhưng những phong trào như thế này thường bị đàn áp bởi phe quân phiệt.
- Tính biểu tượng đang sụt giảm: Trước khi Nhiếp chính Chiêu Hòa lên ngôi, Nhật Hoàng Đại Chính lúc tại vị thường xuyên vắng mặt trong các buổi trình diện chính thống vì lý do sức khỏe yếu. Cộng với cái bóng của Minh Trị quá lớn khiến cho ấn tượng về Đại Chính trong lòng dân chúng ngày càng bị mờ nhạt đi. Tính chính danh của biểu tượng Nhật Hoàng cũng vì thế mà ngày càng suy giảm theo.
Tóm lại, sự kết hợp giữa bất công xã hội, ảnh hưởng tư tưởng phương Tây, khủng hoảng kinh tế và khoảng cách giữa hoàng gia với đời sống thực tế đã khiến một bộ phận dân chúng và trí thức bắt đầu nghi ngờ vai trò và tính chính danh của Thiên hoàng. Chính vì vậy, khi Chiêu Hòa lên ngôi năm 1926, chính quyền đã đẩy mạnh phong trào “quốc thể minh chứng” để tái khẳng định vị thế thần thánh của hoàng gia.
<em>3. Tính chính danh(*) của Thiên Hoàng Chiêu Hòa</em>
Cũng như bao vị hoàng đế Tây phương khác, Thiên Hoàng Nhật Bản đề cao tính chính danh, hay nói cách khác, lòng tin của dân chúng vào sự đúng đắn khi được cai trị bởi hậu duệ trực tiếp của nữ thần mặt trời Amaterasu trong Thần đạo Nhật Bản. Điều này khiến cho vị trí Thiên Hoàng mang tính biểu tượng và linh thiêng. Khác với các hoàng đế phương Tây có mục đích chính là cai trị. Tính chính danh của Thiên Hoàng không chỉ đặt vào sự đúng đắn về lĩnh vực cai quản, mà nó còn đánh vào niềm tin lớn lao hơn rằng: Thiên Hoàng là vị thần sống và mọi mệnh lệnh của ngài đều đúng đắn một cách tuyệt đối. Có lẽ vì tính chính danh lấn vào lĩnh vực như thế này, Thiên Hoàng Chiêu Hòa đã nắm được vị trí tuyệt đối trong lúc còn đang tại vị.
Đầu tiên, không cho phép thường dân Nhật Bản được nhìn quá lâu vào bức chân dung của Chiêu Hòa và người vợ Nagako Kuni, vì “Thiên Hoàng tỏa ra hào quang chói lóa có thể khiến mắt người thường bị đui mù”. Sâu xa hơn đó là giữa Thiên Hoàng và thường dân luôn có một khoảng cách rất lớn, Thiên Hoàng hiếm khi lộ diện trước mặt công chúng, hoặc nếu có đều cũng chỉ thông qua những bài báo đưa tin. Mặc dù có hình Thiên Hoàng trên các mặt báo, nhưng tất cả đều bị cắt ra một cách cẩn thận và đem đi đốt vì sợ hình ảnh Chiêu Hòa rải rác khắp đường phố. Ở đây, chúng ta có thể thấy tính linh thiêng và thần thánh của biểu tượng Thiên Hoàng Nhật Bản – một biểu tượng được xem như là thoát tục, không vướng mắc sự ô hợp của trần thế.
Tính chính danh của Thiên Hoàng Chiêu Hòa còn được củng cố bởi hai phương diện: truyền thông và giáo dục. Với lĩnh vực truyền thông, các mặt báo không ngừng đưa tin về chiến thắng của Nhật Bản trước các cuộc chiến bên ngoài, ngợi ca một Nhật Bản nhỏ bé nhưng có sức mạnh vô song đối địch được với các đối thủ nặng ký bên ngoài. Đồng thời, không quên ca tụng Thiên Hoàng Chiêu Hòa vì tính đúng đắn trong các mệnh lệnh được ban bố ra. Thêm vào đó, Chiêu Hòa trong giai đoạn này ký kết thỏa thuận phe Trục với Đức, Ý cũng như không ngừng lấy lòng Adolf Hitler. Vì thế các bộ phim làm ra đều phải kinh qua một khâu kiểm duyệt gắt gao, nhằm xóa bỏ những tư tưởng chống lại Hitler (vì chống Hitler cũng đang chống lại Chiêu Hòa), và thống nhất tư tưởng của công luận. Những nhân vật như Chaplin mặc dù ăn điểm thị hiếu, nhưng vì giễu cợt Hitler vì thế đã phải bị tẩy chay bởi người dân Nhật Bản. Về lĩnh vực giáo dục, những bài học ca ngợi Nhật Hoàng, tinh thần Nhật Bản và sức mạnh của lực lượng vũ trang ngoài biên giới. Thậm chí người ta còn bắt tăng tiết giờ học, đề cao giáo dục thể chất vì “...vận động nhiều sẽ giúp thanh thiếu niên dẹp bớt tư tưởng phản loạn”. Tới đây, chúng ta có thể nhận ra bản chất sâu xa của giáo dục và truyền thông khi được đặt trong bối cảnh chính trị: (1) Đồng nhất tư tưởng và (2) Duy trì tính chính danh.
Liên hệ cuốn 1984 của George Orwell trong tính chính danh của Hoàng gia Nhật Bản, chúng ta có thể nhận ra được nhiều nét tương đồng như sau: Trong 1984, Big Brother là biểu tượng tối cao của quyền lực toàn trị — không rõ thực thể có thật hay không, nhưng sự hiện diện của ông ta là tuyệt đối. Người dân tin tưởng, sợ hãi và phục tùng một hình ảnh được xây dựng qua tuyên truyền. Tương tự, Thiên hoàng Chiêu Hòa trước 1945 cũng là một biểu tượng thần thánh, được xem là “vị thần sống” trong Thần đạo. Dù quyền lực thực tế có thể nằm trong tay quân đội, nhưng chính danh của ông là nền tảng để hợp thức hóa các chính sách và chiến tranh.
---
(*) Giải thích thêm về tính chính danh, cùng bốn cách xây dựng và củng cố:
- Định nghĩa: Tính chính danh là niềm tin phổ biến của các thành viên trong một xã hội rằng quyền lực của chính quyền hay đảng cầm quyền là đúng, chính đáng, hợp lý, hợp pháp, và vì thế dân chúng phải phục tùng. Tóm lại, chính quyền có chính danh tức là việc cầm quyền của họ là phù hợp, thích đáng trong suy nghĩ của người dân, và vì thế người dân chấp nhận phục tùng chính quyền ấy.
- Bốn cách xây dựng và củng cố tính chính danh:
1. Nhờ truyền thống (cha truyền con nối).
2. Nhờ có sức hấp dẫn của lãnh tụ, lãnh đạo.
3. Nhờ được thành lập hợp pháp và hợp lý:- Có hiến pháp, luật pháp giới hạn quyền lực của nhà nước để không xâm phạm vào tự do của người dân.- Có nhà nước pháp trị, tam quyền phân lập, các chức vụ nhà nước đều có nhiệm kỳ và được bầu cử công bằng, tự do.
4. Về sau này, các học giả mới bổ sung thêm một kiểu chính danh nữa, đó là chính danh có được nhờ đạt thành tựu về kinh tế và/ hoặc đạo đức cũng như năng lực bảo vệ chủ quyền quốc gia..

Cr: Lyss the Magician