APA Dictionary of Psychology

Catholic Net · · Đối luận Triết học
TINH THẦN CỦA NGHỀ THAM VẤN TÂM LÝ: CỘI RỄ, BẢN CHẤT, VÀ NHỮNG DẠNG NGHỀ NGHIỆP (bởi Ngô Minh Uy)

1. Trước khi có tâm lý học: Gặp chuyện khó thì đi đâu và làm gì?Trước khi có ngành tâm lý học hiện đại, con người khi đối diện với khó khăn trong đời sống tâm thần (tâm lý, tâm trí…) thường tìm đến gia đình, tôn giáo hoặc những người cao niên, đáng tin trong cộng đồng. Vai trò giãi bày, an ủi, hướng dẫn lúc đó mang tính kinh nghiệm nhiều hơn lý thuyết khoa học.- Gia đình, người thân – những vòng tay gần gũi nhất.- Tôn giáo, tín ngưỡng – nơi người ta tìm thấy hy vọng và sự nâng đỡ tinh thần.- Người cao tuổi, trưởng làng, thầy mo, thầy cúng, thầy giáo, thầy tu… – những người được xem là "có uy đức" hay từng trải.Mặc dù vai trò của những người nâng đỡ này là rất lớn, nhất là trong thời đại khi khoa học tâm lý học chưa được hình thành và phát triển. Nhưng với những diễn tiến hiện đại trong thời đại hiện nay, những người làm công việc nâng đỡ này đã… nhường bước cho những tiếp cận được thẩm định và có chứng cứ khoa học hơn.2. Tâm thần học và Tâm lý học lâm sàng: Bệnh lý hóa con người.Sau này, khi một người đối diện với những vấn đề nghiêm trọng (bệnh, rối loạn…), người tìm đến là bác sĩ tâm thần (psychiatrist) hoặc nhà tâm lý học lâm sàng (clinical psychologist). Hệ quy chiếu chính của nhóm này là chẩn đoán, phân loại, điều trị. Người thân chủ trở thành bệnh nhân.Ngày nay với DSM-5 số lượng rối loạn được phân loại và mô tả có thể gây “rối não” với nhiều người, kể cả chuyên gia. Đồng thời chúng ta cũng thấy tình trạng tiếp cận với cuộc sống con người trên nền tảng “bệnh lý hóa” có thể nói... trong mọi chuyện. Hay nói cách khác, nhiều người ngày nay cứ nhìn thấy những chuyện lạ của người khác là… bệnh. Có thể nói, bệnh lý hóa đã trở thành cách thức con người nhìn sự khác biệt của người khác.Về căn bản, tỉ lệ những hành vi hay kiểu nhân cách “khác theo kiểu bệnh” là một tỉ lệ trên dưới 10% dân số thôi, còn lại là những khác biệt cần được lắng nghe, thấu hiểu, và nâng đỡ để có thể được chuyển hóa thành cuộc sống chất lượng hơn.3. Carl Rogers: Tâm lý học nhân văn và cuộc đối thoại với mô hình bệnh lý hóa.Carl Rogers (1942, 1951, 1957) là người đề xuất mô hình "tham vấn phi định hướng" (non-directive counseling), nhấn mạnh mối quan hệ giữa người làm nghề và thân chủ là yếu tố then chốt giúp thân chủ phát triển. Ông chống lại tư tưởng và tình trạng bệnh lý hóa và không coi con người là những vấn đề cần sửa chữa, mà thực chất là một tiểu vũ trụ đang tìm cách trở về với trung tâm của chính mình.Có những thứ chúng ta phải luôn cần nhắc lại và ghi nhớ:- Thay đổi cách nhìn sự khác biệt của người khác là “bệnh/ rối loạn”, mà nhìn rộng ra bối cảnh và những tương quan của một con người.- Tin tưởng vào tiềm năng cùng khả năng ra quyết định cho cuộc sống của mỗi người, nói chung mỗi cá nhân luôn có quyền và có khả năng định đoạt cho cuộc đời của chính họ.- Xây dựng và đề cao yếu tố chữa lành của mối quan hệ tin tưởng và thân tình giữa chuyên viên tham vấn và khách hàng.Nhìn chung, tham vấn tâm lý (counseling) do Carl Rogers đề xuất là một sự phát triển mang tính nhân văn và khoa học của tâm lý trị liệu. Có những lý do hợp lý để Carl Rogers không gọi công việc của mình là “trị liệu” mà là “tham vấn”, bởi vì bản chất của cách tiếp cận này hoàn toàn khác với hai cách tiếp cận trước đó, theo hướng không định bệnh, không phân loại vấn đề và nhấn mạnh vào sự hiện diện và tôn trọng hoàn toàn khách hàng (thân chủ) của mình. Ngoài ra cũng có thể nhắc đến chuyện bởi vì Carl Rogers không phải là một người làm việc trong môi trường y khoa nên không “chữa trị”. Từ đây, hỗ trợ tâm lý đã bắt đầu bước chân ra khỏi mô hình thống trị kiểu y khoa.4. Tham vấn tâm lý (Counseling) trước và sau Carl Rogers.Trước Rogers, tham vấn (counseling) đã được dùng trong lĩnh vực hướng nghiệp và giáo dục (Frank Parsons, 1909. Có thể tham khảo khá nhiều thông tin trên internet về lịch sử phát triển của nghề nghiệp tham vấn tâm lý). Tuy nhiên, Carl Rogers là người đã đóng góp vào nghề tham vấn (counseling) này từ hình thức hướng dẫn trở thành một tiến trình nhân văn và làm việc chuyên môn mang tính triết lý về con người.Như vậy, để đơn giản dễ hiểu, tôi tạm hình dung như sau, có hai hướng tham vấn cùng một tinh thần của Carl Rogers:--> Tham vấn tâm lý với tư cách là một tiếp cận trong chuỗi phát triển của tâm lý trị liệu. Tuy nhiên trong lĩnh vực này, người làm tham vấn cần tuân giữ hoặc định hướng bản thân theo hướng "phi bệnh lý hóa” và “phi định hướng”. Ngoài ra không nhấn mạnh vào các kỹ thuật trị liệu nhưng nhấn mạnh vào việc xây dựng mối tương quan với thân chủ của mình. Cách này dùng mối quan hệ làm nền tảng và yếu tố chính yếu để chữa lành, và giúp thân chủ (bệnh nhân) khám phá bản sắc của chính họ.--> Tham vấn tâm lý với tư cách là một nghề nghiệp độc lập. Về lịch sử chữ tham vấn (counseling) đã có từ trước bởi sự khởi xướng của Parsons tập trung vào chuyện đánh giá nhân cách và hướng nghiệp, sau này đã được Carl Rogers “chắp cách” và phát triển cho đến ngày hôm nay. Hướng này được triển khai để giúp thân chủ (khách hàng) đạt tới sự an lạc toàn diện, và tăng tính tự chủ cũng như chất lượng của các chức năng sống.Tinh thần của Carl Rogers là: Chấp nhận và quan tâm vô điều kiện (UPR), thấu cảm (empathy), và tinh thần nhất quán của chuyên gia (congruence)5. Những lối hành nghề không giữ “tinh thần Rogerian” thì không thể gọi là tham vấn.Khi mối quan hệ với thân chủ/ khách hàng mang tính chẩn đoán, phân loại, áp đặt kỹ thuật, không tôn trọng sự nhất quán của con người, người làm nghề đang làm tâm lý học ứng dụng hay làm trị liệu, nhưng không phải là làm tham vấn theo nghĩa tinh thần gốc nữa.Thật vậy, ngày nay người ta có thể dùng bất kỳ cách thức nào để tiếp cận với khó khăn tâm lý của người khác và có thể gọi mình là làm tham vấn tâm lý mà đôi khi không ý thức hoặc không biết rằng mình có đang tuân giữ tinh thần của tham vấn tâm lý hay không. Bất kỳ ai hay bất kỳ cách thức nào nhìn những khác biệt của người khác như một vấn đề cần sửa chữa hay như một rối loạn cần định danh… thì không còn là tinh thần của tham vấn, dù học có tự xưng là mình làm tham vấn. Cũng vậy, trong tương quan với thân chủ, bất kỳ ai dùng cách thức phân tích, hoặc định hướng giải quyết vấn đề cho khách hàng thì cũng là không tuân thủ tinh thần của tham vấn và đương nhiên là không làm tham vấn.Nhiều cách tiếp cận hậu hiện đại thường mang tính tích hợp của nhiều lý thuyết được dùng hiện nay trên khách hàng/ thân chủ khá đa dạng. Trong bối cảnh đó, có lẽ điều tiên quyết là xem thử cách làm đó của chuyên gia có hướng bệnh lý hóa hay phi bệnh lý hóa, theo hướng phân tích và biết rõ về khách hàng hay tư thế không biết và dành chuyện đó cho khách hàng. Nếu bệnh lý hóa và phân tích hay biết rõ thì không phải là tham vấn tâm lý, vì tham vấn hướng rõ ràng vào hướng phi bệnh lý hóa, và tư thế (tâm thế) không biết (not-knowing).6. Tham vấn tâm lý trong tương quan với tâm lý học.Tại Hoa Kỳ, tâm lý học tham vấn (counseling psychology) là một chuyên ngành trong hiệp hội tâm lý học Hoa Kỳ, APA (Division 17), nhưng nghề tham vấn tâm lý (professional counseling) là một nghề nghiệp độc lập, có hệ thống đào tạo, cấp phép, và hiệp hội ngành nghề riêng (như ACA, hoặc ủy ban NBCC). Tại nhiều nước khác, tham vấn (counseling) vẫn là nghề riêng nhưng liên đới chặt chẽ với tâm lý học và công tác xã hội. Những quốc gia khá rõ ràng có thể kể đến như Hoa Kỳ, Anh quốc, Úc quốc.Tại Việt Nam, nghề tham vấn vẫn chưa được chuẩn hóa rõ ràng, dẫn đến nhầm lẫn với trị liệu, coaching và tư vấn giáo dục. Có vẻ hầu hết các khoa tâm lý học trong đại học thường hướng về chuyện dạy cho sinh viên nhận biết các rối loạn, có hành động đánh giá theo định hướng chẩn đoán, và đưa ra phác đồ… đúng chất tâm lý trị liệu và tâm lý học lâm sàng, nhưng nhiều nơi vẫn thích gọi mình là “huấn luyện tham vấn tâm lý”. Thậm chí có nơi còn mập mờ ngành của mình huấn luyện là “tham vấn – trị liệu”.7. Nói thêm, tư vấn tâm lý – giáo dục và khai vấn (coaching) nằm ở đâu trong bức tranh này.Tư vấn (Consulting) là một ngành có từ lâu đời, nhấn mạnh vào chuyện chuyên gia (người có hiểu biết tâm lý học) cung cấp những đánh giá, và liên kết với các lý luận tâm lý học cùng kinh nghiệm thực tế để cố vấn, để hướng dẫn hay đề xuất các giải pháp cho khách hàng (cá nhân, tổ chức) đạt mục tiêu như mong đợi. Tư vấn mang ý hướng đánh giá nhu cầu – thiết kế giải pháp – và thực hiện kế hoạch. Tư vấn không hướng đến chuyện giúp cho một khách hàng vượt qua những tổn thương tâm lý như tâm lý trị liệu hay tham vấn tâm lý.Coaching (khai vấn) là một ngành non trẻ hơn, xuất hiện từ nhu cầu thiết kế mục tiêu, tăng hiệu suất công việc, cải thiện năng lực cá nhân. Coaching không tập trung (và không có ý hướng) xử lý tổn thương tâm lý, không chữa lành, không trị liệu. Nhưng vì cách trò chuyện khá giống tham vấn, nên dễ gây nhầm. Coach tốt là người có năng lực thiết kế tiến trình, gợi mở, giữ ranh giới và giúp khách hàng đạt mục tiêu một cách hiệu quả. Coach tệ… thì giống người bán niềm tin lấy tiền.Cho đến nay thì người làm khai vấn không có yêu cầu phải học tâm lý học hay rèn luyện các liệu pháp, càng không cần phải học biết về các loại rối loạn theo hướng tâm lý học lâm sàng. Tuy nhiên trong thực tế, không ít các anh chị em làm khai vấn cứ… lấn sân, vượt làn.* Note.Dưới đây là các định nghĩa chuẩn khoa học của 5 khái niệm: Tâm lý học lâm sàng, Tâm lý trị liệu, Tham vấn tâm lý, Tư vấn tâm lý, và Khai vấn (Coaching):1 - Tâm lý học lâm sàng (Clinical Psychology)“Tâm lý học lâm sàng là một chuyên ngành tâm lý học cung cấp sự chăm sóc sức khỏe tâm thần và hành vi liên tục và toàn diện cho cá nhân và gia đình; tư vấn cho các cơ quan và cộng đồng; đào tạo, giáo dục và giám sát; và thực hành dựa trên nghiên cứu.”“Clinical psychology is a psychological specialty that provides continuing and comprehensive mental and behavioral health care for individuals and families; consultation to agencies and communities; training, education and supervision; and research-based practice.”— American Psychological Association (APA, 2015)Mặc dù trong định nghĩa có vẻ không đề cập trực diện, nhưng một cách phổ thông chúng ta hiểu tâm lý học tâm sàng tập trung vào chuyện đánh giá, định bệnh, và cung cấp thông tin về diễn tiến cũng như tiên lượng về từng rối loạn. Tiêu chuẩn hiện tại là DSM hoặc ICD.American Psychological Association. (2015). APA Dictionary of Psychology. Tâm lý trị liệu (Psychotherapy)“Tâm lý trị liệu là việc áp dụng có hiểu biết và có chủ đích các phương pháp lâm sàng và tư thế giao tiếp xuất phát từ các nguyên tắc tâm lý đã được thiết lập với mục đích giúp mọi người điều chỉnh hành vi, nhận thức, cảm xúc và/hoặc các đặc điểm cá nhân khác.”“Psychotherapy is the informed and intentional application of clinical methods and interpersonal stances derived from established psychological principles for the purpose of assisting people to modify their behaviors, cognitions, emotions, and/or other personal characteristics.”— Norcross, J. C. (1990)Norcross, J. C. (1990). An eclectic definition of psychotherapy. Psychotherapy: Theory, Research, Practice, Training, 27(1), 111–120. Tham vấn tâm lý (Counseling / Counseling Psychology).“Tham vấn tâm lý là một mối quan hệ chuyên nghiệp giúp trao quyền cho các cá nhân, gia đình và nhóm đa dạng đạt được các mục tiêu về sức khỏe tâm thần, sức khỏe, giáo dục và sự nghiệp.”“Counseling is a professional relationship that empowers diverse individuals, families, and groups to accomplish mental health, wellness, education, and career goals.”— American Counseling Association (ACA, 2014)American Counseling Association. (2014). 2014 ACA Code of Ethics. Định nghĩa này đã trở thành định nghĩa 20/20: A Vision for the Future of Counseling, với sự chủ trì của ACA và 29 tổ chức liên minh.Kaplan, D. M., Tarvydas, V. M., & Gladding, S. T. (2014). 20/20: A vision for the future of counseling: The new consensus definition of counseling. Journal of Counseling & Development, 92(3), 366–372. Tư vấn tâm lý (Psychological Advice/ Consultation).“Tư vấn là một dịch vụ chuyên nghiệp do các chuyên gia sức khỏe tâm thần cung cấp, tập trung vào việc cung cấp lời khuyên chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể.”“Consultation is a professional service provided by mental health professionals that focuses on providing expert advice in a specific area.”— Dougherty, A. M. (2009)Dougherty, A. M. (2009). Psychological consultation and collaboration in school and community settings (5th ed.). Cengage Learning.Tuy ít xuất hiện trong tài liệu chuyên ngành như một nghề độc lập, tư vấn thường là một phần của công việc tham vấn hoặc tâm lý học ứng dụng.5- Khai vấn (Coaching).“Khai vấn là sự hợp tác với khách hàng trong một quá trình kích thích tư duy và sáng tạo, truyền cảm hứng cho họ khai thác tối đa tiềm năng cá nhân và nghề nghiệp của mình.”“Coaching is partnering with clients in a thought-provoking and creative process that inspires them to maximize their personal and professional potential.”— International Coaching Federation (ICF, 2021)International Coaching Federation. (2021). ICF Definition of Coaching.

Cr: Có bàn chân lặng lẽ

Đọc toàn bài tại dictionary.apa.org