Lý thuyết “công luận có lý trí” của Habermas trước thách thức của kỷ nguyên số.

Catholic Net · · Đối luận Triết học
Lý thuyết “công luận có lý trí” của Habermas trước thách thức của kỷ nguyên số.

Giới thiệu vấn đề
Jürgen Habermas – triết gia Đức hàng đầu về triết học chính trị – đã xây dựng lý thuyết về vai trò của công luận có lý trí (rational public opinion) như nền tảng cho nền dân chủ. Ông cho rằng trong một nền dân chủ lý tưởng, công dân tham gia thảo luận công khai một cách duy lý, từ đó hình thành nên dư luận chung có tính lý tính nhằm định hướng chính sách và quyền lực nhà nước. Tuy nhiên, bước sang thế kỷ 21, mô hình lạc quan này đang đối mặt với những thách thức chưa từng có: tin giả lan tràn, mạng xã hội và thuật toán tạo ra những “bong bóng thông tin” kích thích phân cực, và trí tuệ nhân tạo có thể thao túng nhận thức của công chúng ở quy mô lớn.
(Trong bài, tôi sử dụng khái niệm “không gian công cộng” để chỉ diễn đàn công khai nơi công dân thảo luận, và “công luận” để chỉ dư luận chung hình thành từ thảo luận đó)
Lập luận của Habermas về công luận có lý trí và dân chủ
Habermas nổi tiếng với công trình Sự chuyển đổi cấu trúc của không gian công cộng (1962), trong đó ông phân tích sự hình thành của một không gian công cộng tư sản ở châu Âu thế kỷ 18. Theo Habermas, lần đầu tiên xuất hiện một diễn đàn phi nhà nước – thí dụ các salon và quán cà phê ở Anh – nơi những cá nhân (chủ yếu là tầng lớp tư sản) tụ họp để tranh luận một cách “phê phán và có lý tính” về các vấn đề chung . Ở đó, công luận có lý trí được hình thành khi mọi luận điểm đều phải qua “thử lửa” lý lẽ, không phân biệt thân phận người nói. Mô hình này giả định một số điều kiện lý tưởng:
(1) mọi công dân đều có quyền tiếp cận thông tin và tham gia thảo luận.
(2) tranh luận diễn ra tự do, không bị cưỡng chế hay thao túng bởi quyền lực hay tiền bạc.
(3) các bên chấp nhận lý lẽ hay bằng chứng tốt hơn (nguyên tắc “sức mạnh của lý lẽ tốt hơn”).
(4) mục tiêu hướng tới là đồng thuận dựa trên lý trí về lợi ích chung, chứ không phải áp đặt ý muốn của một nhóm thiểu số.
Habermas cho rằng dân chủ chỉ bền vững khi dựa trên công luận được hình thành một cách duy lý. Trong tác phẩm sau này như Thuyết hành động giao tiếp và Giữa sự kiện và chuẩn tắc, ông phát triển mô hình dân chủ thảo luận (deliberative democracy), nhấn mạnh mối liên hệ chặt chẽ giữa thảo luận công khai của công dân và các thiết chế quyền lực. Theo Habermas, quyền lực nhà nước phải chịu sự “kiểm soát thông diễn” (discursive check) từ dư luận hợp lý của xã hội dân sự . Nói cách khác, ý chí chung của công dân hình thành qua tranh luận công khai sẽ chuyển hóa thành “quyền lực giao tiếp” (communicative power) gây ảnh hưởng lên quá trình lập pháp và hành pháp. Điều này đòi hỏi người dân tin rằng quá trình thảo luận công cộng có hiệu lực thực chất, tức các quyết định chính sách phản ánh các quan điểm và lợi ích đã được tranh luận công bằng trong xã hội . Habermas lập luận: nếu công dân không nhận thấy một “mối liên hệ có thể nhận ra giữa kết quả hành động của chính quyền với đầu vào từ các quyết định của cử tri”, thì họ không thể xem đó là “sự khẳng định cho sức mạnh duy lý hóa của quá trình hình thành ý kiến và ý chí dân chủ của chính họ” . Do vậy, điều kiện tiên quyết của dân chủ là công chúng phải có khả năng nhận thức xung đột ý kiến chính trị như một tranh luận về “lý do tốt hơn” vì lợi ích chung, và kết quả chính sách phải được nhìn nhận như kết tinh của sức mạnh lý lẽ xuất phát từ công luận .
Tóm lại, Habermas đặt công luận có lý trí làm nền tảng cho tính chính danh dân chủ. Thông qua không gian công cộng, công dân bình đẳng thảo luận và hình thành dư luận chung; dư luận này, đến lượt nó, định hướng cho nhà nước (thông qua bầu cử, lập pháp và giám sát chính quyền). Ở đây ta có thể có liên hệ với John Ralws.
Lý thuyết của Habermas mang tính chuẩn tắc cao: nó mô tả một mô hình lý tưởng mà ở đó tiếng nói của lý trí chung chiến thắng tiếng nói của sức mạnh hay tuyên truyền. Ông ý thức rằng thực tế lịch sử chưa bao giờ hoàn hảo như vậy – ngay cả không gian công cộng tư sản thế kỷ 18 cũng loại trừ phụ nữ, giai cấp lao động, và chịu ảnh hưởng của các chủ báo tư lợi . Dù vậy, Habermas cho rằng lý tưởng công luận duy lý vẫn là chuẩn mực hướng dẫn để đánh giá mức độ dân chủ của xã hội hiện đại. Nếu một xã hội đi chệch khỏi chuẩn mực này – thảo luận công khai chỉ còn là hình thức, công luận bị thao túng bởi truyền thông hay nhà nước – thì nền dân chủ đang thoái hoá hoặc “tái phong kiến hoá” (Habermas dùng khái niệm “tái phong kiến” để chỉ sự tha hóa của không gian công cộng khi biến thành sân khấu trình diễn, tương tự xã hội phong kiến trước đây).
Sự biến đổi và suy thoái của không gian công cộng trong kỷ nguyên số.
Kể từ cuối thế kỷ 20, truyền thông đại chúng và đặc biệt là Internet đã làm thay đổi sâu sắc cấu trúc của không gian công. Ban đầu, nhiều người hi vọng Internet sẽ trở thành một “Agora” mới – một diễn đàn toàn cầu mở cho mọi tiếng nói, dân chủ hóa việc tiếp cận thông tin và thúc đẩy tranh luận đa chiều. Thực tế đầu những năm 2000 phần nào ủng hộ góc nhìn lạc quan này: các diễn đàn, blog cá nhân, và báo mạng tạo điều kiện cho cá nhân bày tỏ ý kiến. Tuy nhiên, mạng xã hội nổi lên từ thập niên 2010 đã thay đổi hoàn toàn cục diện: quyền kiểm soát luồng thông tin công cộng rơi vào tay một số ít công ty và nền tảng kỹ thuật số khổng lồ . Trên các mạng như Facebook, Twitter (X), YouTube…, thuật toán bí mật quyết định phần lớn việc người dùng sẽ thấy nội dung gì, vào thời điểm nào, từ nguồn nào – và các quyết định này nhắm tối đa hóa tương tác hơn là đảm bảo chất lượng thông tin . Người dùng trở thành “đám đông trực tuyến” bị dẫn dắt bởi dòng tin được may đo theo hồ sơ dữ liệu cá nhân của họ (sở thích, nỗi sợ, định kiến…), trong khi thiếu hiểu biết về lý do mình được xem nội dung đó hoặc nó đến từ người thật hay chỉ là “tool MMO” .
Hệ quả là khái niệm không gian công cộng thống nhất và trong suốt mà Habermas hình dung nay dường như đã tan vỡ. Peter Pomerantsev (2025) gọi đây là “sự tan rã có cấu trúc của không gian công cộng”: ông nhận xét rằng khái niệm này vốn dĩ đã phần nào huyền thoại hóa, nhưng ngay cả như một lý tưởng thì giờ đây cũng trở nên xa vời trong kỷ nguyên số . Tại Hoa Kỳ, chẳng hạn, các “đám đông” bị kích động bởi thuyết âm mưu trực tuyến đang nổi lên, nhắm vào cả nền tảng của tiến trình bầu cử dân chủ (ví dụ: các nhân viên kiểm phiếu bị sách nhiễu sau bầu cử 2020 chỉ vì họ tuân thủ pháp luật) . Bức tranh truyền thông truyền thống – với báo in, phát thanh, truyền hình từng đóng vai trò tạo diễn đàn chung cho các quan điểm đa dạng – đang bị lu mờ. Thay vào đó, chúng ta chứng kiến một hệ sinh thái phân mảnh thành vô số diễn đàn nhỏ, nhiều khi đóng kín hoặc cộng hưởng cao độ với một nhóm đối tượng nhất định. Habermas trong cuốn sách mới (2023) mô tả hiện tượng này bằng khái niệm “các bán công (semi-publics)”: mạng xã hội tạo ra những không gian giao tiếp “nửa riêng tư, nửa công cộng”, nơi ranh giới giữa đời sống riêng và đời sống công bị xóa mờ . Trên các nền tảng như Facebook, người dân thường hành xử như trong không gian riêng – bộc lộ bản sắc và chia sẻ quan điểm theo cảm tính cá nhân – nhưng thực ra lại đang phát biểu trước công chúng. Điều này dẫn đến một nghịch lý: những tiêu chuẩn giao tiếp công cộng bị coi nhẹ hoặc mất phương hướng. Theo Habermas, nhiều người sử dụng mạng xã hội không còn tuân thủ chuẩn mực “tính công” (publicness), tức là quán triệt quan điểm mình theo hướng lợi ích chung và có trách nhiệm lý giải với người khác . Thay vào đó, họ có xu hướng loại bỏ các tiếng nói bất đồng và chỉ tương tác với tiếng vang đồng thuận trong “chân trời giới hạn, mang tính bảo lưu bản sắc của riêng mình”, dựa trên những “tri thức” chưa qua kiểm chứng chuyên nghiệp .
Hậu quả là cái từng được xem như không gian chung bao trùm tất cả công dân giờ đây bị không ít người coi chỉ là “một bán công phái biệt” khác – thậm chí là giả hình hoặc thù địch với “sự thật” mà họ tin tưởng trong không gian khép kín của mình . Nói cách khác, xã hội đang phân tách thành nhiều công luận bộ phận không kết nối, thậm chí phủ nhận lẫn nhau. Sự phân mảnh kỹ thuật số này làm lung lay giả định cơ bản của Habermas về một diễn đàn chung để “làm sáng tỏ bằng diễn ngôn các vấn đề cần sự đồng thuận chung”. Tình trạng này đặt ra mối nguy rõ rệt: nếu không còn một không gian công cộng chung đáng tin cậy để giải quyết bất đồng thông qua lý lẽ, thì nền dân chủ sẽ rơi vào hỗn loạn hoặc rạn nứt thành các phe nhóm đóng kín.
Tin giả, “hậu sự thật” và phân cực chính trị
Cùng với sự biến đổi cấu trúc không gian công cộng, chúng ta chứng kiến sự nổi lên của kỷ nguyên “hậu sự thật” (post-truth era), nơi cảm xúc và niềm tin cá nhân lấn át sự thật khách quan trong việc định hình dư luận. Tin giả và thuyết âm mưu lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội đã làm xói mòn nền tảng tri thức chung mà công luận lý tính đòi hỏi. Nếu trong mô hình Habermas, tranh luận dựa trên các tiền giả định tri thức chung (epistemic presuppositions) – ví dụ như dữ kiện được thống nhất, chuẩn mực về bằng chứng – thì tin giả chính là “thách thức chết người” đối với các tiền đề nhận thức đó của không gian công cộng . Nói cách khác, nếu công chúng không còn đồng thuận về sự thật cơ bản (ví dụ: về khoa học dịch tễ, vaccin, về kết quả bầu cử, v.v.), thì bệ đỡ để lý lẽ chung thuyết phục lẫn nhau sẽ sụp đổ.
Hệ quả trực tiếp của tin giả và thông tin độc hại là phân cực chính trị tăng cao. Những nghiên cứu gần đây cho thấy mạng xã hội khoét sâu tình trạng “cộng hưởng chọn lọc”: người dùng có xu hướng tương tác với nội dung và cộng đồng phù hợp định kiến của họ, dẫn đến các echo chamber (buồng dội âm) nơi niềm tin cực đoan được củng cố thay vì thách thức . Đinh hướng thuật toán của Facebook, YouTube hay Twitter thường ưu tiên những nội dung giật gân, kích thích cảm xúc – vốn dễ lan truyền và kéo dài thời gian người dùng – hơn là các nội dung giàu thông tin, cân bằng . Điều này dẫn đến một thực tế là tin sai lệch và thông điệp thù hận có xu hướng được khuyếch đại trên không gian mạng . Đáng lo ngại hơn, sự phân cực này không chỉ là khác biệt ý kiến thông thường, mà đi kèm với “sự chia rẽ công chúng thành nhiều mảnh nhỏ” và tạo nên những cộng đồng cứng nhắc đến mức không còn coi công luận chung là chính đáng .
Tình trạng phân cực và mất niềm tin lẫn nhau ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng lý tưởng của công luận. Thay vì xem đối thủ chính trị như người có thể đối thoại để tìm “lý do tốt hơn”, các nhóm phân cực coi nhau như kẻ thù hoặc kẻ dối trá không thể dung hòa; “khi một xã hội thiếu vắng đối thoại dân chủ sôi nổi với sự đối đầu thực sự giữa các danh tính chính trị đa dạng, thì các hình thái đồng hóa mang tính bộ lạc, dân tộc hoặc tôn giáo sẽ trỗi dậy, tạo ra những đối kháng không thể giải quyết bằng tiến trình dân chủ” . Quan sát sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân túy cánh hữu ở nhiều nơi, Mouffe cho rằng việc các đảng phái chính thống theo đuổi “đồng thuận trung dung” đã bỏ lại một khoảng trống để những đam mê chính trị trào ra dưới hình thức cực đoan . Lập luận này gợi ý: sự phân cực hiện nay vừa là nguyên nhân vừa là hệ quả của việc không gian công cộng suy yếu. Một mặt, phân cực có thể xuất phát từ việc diễn ngôn chính thống quá câu nệ lý trí, thiếu vắng những khác biệt ý thức hệ rõ ràng, khiến quần chúng vỡ mộng và tìm đến các thuyết âm mưu cực đoan (như Mouffe đề cập) . Mặt khác, một khi phân cực đã định hình qua mạng xã hội và tin giả, nó lại làm tê liệt khả năng tranh luận lý tính: các phe không còn tin tưởng vào dữ kiện hay thiện chí của nhau, công luận chung thành “chiến trường” của những niềm tin không thể hoà giải.
Thuật toán, trí tuệ nhân tạo và sự thao túng nhận thức quy mô lớn.
Một đặc điểm mới của bối cảnh hiện đại là sự nhúng sâu của các hệ thống thuật toán và AI vào quá trình truyền thông, tạo nên một “không gian công cộng tự động hóa” (automated public sphere). Như đã đề cập, thuật toán trên mạng xã hội quyết định phần lớn nội dung tiếp cận công chúng. Chúng không trung lập, mà tuân theo các mục tiêu thương mại (tối ưu hóa quảng cáo, giữ chân người dùng) dẫn đến ưu tiên những nội dung gây sốc, gây chia rẽ hoặc dễ lan truyền . Một nghiên cứu trên Federal Communications Law Journal mô tả “quyền lực thuật toán” đã làm biến dạng lý tưởng dân chủ: “các hệ thống dữ liệu vận hành không minh bạch đang dẫn dắt tiến trình diễn ngôn công cộng, định hình lại bản chất giao tiếp dân chủ” . Thuật toán có hai mặt: một mặt chúng mở rộng quy mô tiếp cận và tham gia – ví dụ, một bài viết hay một video có thể tiếp cận hàng triệu người và kích hoạt thảo luận rộng rãi; nhưng mặt khác, chúng thu hẹp và chọn lọc hiện thực mà người dùng cảm nhận, “cá nhân hóa” trải nghiệm thông tin đến mức mỗi người sống trong một thực tại truyền thông riêng . Kết quả là bản thân ý tưởng về một diễn ngôn chung bị thách thức: nếu mỗi công dân tiếp cận một phiên bản sự thật khác nhau do AI sắp đặt, làm sao có thể có cuộc tranh luận chung?
Chưa dừng ở đó, trí tuệ nhân tạo (AI) còn tạo ra những công cụ mới để thao túng nhận thức. Deepfake (video/hình ảnh/audio giả do AI tạo ra) có thể tạo ra “bằng chứng” hình ảnh thuyết phục cho những điều chưa từng xảy ra, làm xói mòn niềm tin của công chúng vào khả năng nhận biết sự thật. Các bot AI cũng có thể tự động tạo và phát tán khối lượng lớn nội dung (bài viết, bình luận mạng xã hội), tạo cảm giác giả về sự đồng thuận hay xu hướng dư luận. Ví dụ, trong các cuộc bầu cử gần đây, người ta phát hiện hàng chục nghìn tài khoản bot trên Twitter tham gia tung tin sai lệch hoặc khuếch đại luận điểm của một phe chính trị. Chiến dịch can thiệp của Nga vào bầu cử Mỹ 2016 là ví dụ kinh điển: các “bộ máy thao túng diễn ngôn công cộng” sử dụng tài khoản giả và bot để gieo rắc tin sai, gây chia rẽ xã hội Mỹ. Pomerantsev nhận xét: những tác nhân gây rối (như truyền thông nhà nước Nga) đã khai thác một cuộc khủng hoảng sâu xa hơn – cuộc khủng hoảng trong mối quan hệ giữa thông tin và dân chủ . Họ tận dụng sự hỗn loạn và mất niềm tin trong không gian công cộng phương Tây để làm xói mòn tính hiệu lực của thông tin sự thật. Các chế độ chuyên chế như Trung Quốc nhân đó tuyên bố rằng dân chủ là hỗn loạn trong thời đại số, và đề cao giải pháp tập quyền quản lý dữ liệu từ trên xuống như một mô hình ưu việt cho kỷ nguyên 5G, AI . Đây là thách thức ý thức hệ lớn: nếu các xã hội dân chủ không tìm được cách bảo vệ không gian công cộng trước thao túng AI/thuật toán, họ có nguy cơ mất uy tín trước những mô hình độc đoán vốn sẵn sàng dùng công nghệ để kiểm soát thông tin tuyệt đối.
Tóm lại, trong kỷ nguyên mạng xã hội và AI hiện nay, những điều kiện nền tảng cho công luận có lý trí mà Habermas đòi hỏi đang bị xói mòn nghiêm trọng. Không gian công cộng thì phân mảnh, dư luận bị bóp méo bởi tin giả và thù địch phe phái, còn quy trình thảo luận thì bị dẫn dắt ngầm bởi thuật toán thiếu minh bạch. Chính Habermas cũng thừa nhận “một không gian công cộng chịu ảnh hưởng lớn bởi mạng xã hội, ít nhất dưới hình thức hiện nay, đang gây phương hại cho dân chủ” . Ông gọi đây là một dạng “thụt lùi dân chủ” (democratic regression) vì nó làm xói mòn năng lực duy lý hóa của các cuộc tranh luận công cộng vốn là điều kiện cấu thành của nền dân chủ hợp hiến . Một báo cáo học thuật gần đây tóm lược tình thế: “với sự hoành hành của tin giả và deepfake, cuộc cách mạng số đang đe dọa làm suy yếu chính những nền tảng của sự tham gia chính trị hiện đại” . Chúng ta đứng trước câu hỏi hệ trọng: liệu có cách nào cứu vãn và tái thiết lập công luận lý tính trong bối cảnh mới, hay mô hình của Habermas đã lỗi thời? Để trả lời, cần xem xét các phê phán và điều chỉnh lý thuyết từ phía các nhà tư tưởng đương đại.
Phê phán đương đại đối với mô hình của Habermas
Lý thuyết của Habermas, ngay từ khi ra đời, đã nhận được nhiều sự phản tư phê phán. Các triết gia và nhà lý luận chính trị đã chỉ ra những giới hạn và giả định chưa sát thực tế của mô hình công luận lý tính, từ đó đặt câu hỏi về tính khả thi của nó – đặc biệt trong bối cảnh hiện nay. Dưới đây là một số hướng phê phán tiêu biểu:
Thứ nhất, phê phán về tính duy tâm và thiên lệch giai cấp của không gian công cộng tư sản. Nancy Fraser – một nhà lý luận nữ quyền – trong bài tiểu luận kinh điển “Rethinking the Public Sphere” (1990) đã lập luận rằng Habermas đã lý tưởng hóa quá mức mô hình không gian công cộng tư sản thế kỷ 18 . Trên thực tế, không gian đó không hề thuần lý hay đại diện cho toàn thể công chúng, mà loại trừ phụ nữ, công nhân, và các nhóm yếu thế, đồng thời che giấu các lợi ích kinh tế tư dưới vỏ bọc “công luận chung” . Fraser cho rằng một xã hội dân chủ thực sự cần sự tồn tại của nhiều “phản công luận” (counterpublics) – những công luận thay thế của các nhóm bên lề – để đảm bảo tiếng nói đa dạng chứ không phải chỉ của một giai tầng thống trị. Bà phê phán khái niệm “một không gian công cộng duy nhất, thống nhất” là vừa không hiện thực, vừa không mong muốn về mặt dân chủ . Thay vào đó, xã hội nên thừa nhận và nuôi dưỡng tính đa công luận: ví dụ, phong trào nữ quyền, phong trào của người da màu từng phải tạo ra diễn đàn riêng của họ để thảo luận và sau đó đấu tranh đưa quan điểm của mình vào công luận chung. Quan điểm của Fraser đặt nền móng cho việc nhìn nhận hiện tượng đa nguyên công luận ngày nay: chúng ta đúng là đang thấy nhiều “bán công” hoặc công luận nhóm trên Internet (diễn đàn của người hâm mộ, nhóm kín trên mạng xã hội, v.v.). Tuy nhiên, phê phán của Fraser đồng thời là lời cảnh báo: nếu các công luận nhóm này tồn tại trong bối cảnh bất bình đẳng lớn (về quyền tiếp cận, tiếng nói, công nghệ…), chúng có thể không đối thoại được với nhau và với công luận chung, dẫn đến tình trạng “công luận phân mảnh” như ta đã phân tích.
Habermas đã tiếp thu phần nào phê bình của Fraser. Trong tác phẩm Giữa sự kiện và chuẩn tắc (1996), ông điều chỉnh mô hình của mình bằng cách thừa nhận “một mạng lưới các không gian công cộng” (network of public spheres) phi tập trung thay vì một không gian duy nhất . Đây là một bước quan trọng, giúp lý thuyết uyển chuyển hơn trước thực tiễn xã hội đa dạng. Song, câu hỏi lớn là làm sao các không gian công cộng đa trung tâm này có thể liên kết với nhau để hình thành một ý chí chung dân chủ. Thực tế hiện đại cho thấy, sự liên kết này rất mong manh: không ít công luận nhóm (đặc biệt trên mạng) có xu hướng tự ghettô hóa và triệt tiêu đối thoại liên nhóm, thay vì đóng góp vào diễn đàn chung. Như đã nêu, Habermas (2023) gọi những cộng đồng này là “các bán công phái biệt”, và lo ngại rằng chúng đang làm công dân đánh mất cảm quan về một không gian công cộng bao trùm . Phê phán của Fraser vì vậy vẫn mang tính thời sự: nó nhắc nhở rằng bao giờ cũng có những tiếng nói bị loại trừ hoặc lép vế trong công luận – ngày nay có thể là tiếng nói của sự thật chìm nghỉm giữa biển giả dối, hoặc tiếng nói ôn hòa bị át đi bởi cực đoan kích động. Để duy trì “công luận lý tính”, cần chú ý xử lý các bất bình đẳng và cơ chế loại trừ đó.
Thứ hai, phê phán từ góc độ tính xung đột và vai trò của cảm tính trong chính trị. Lý thuyết Habermas đề cao lý trí và đồng thuận, nên thường bị chất vấn bởi các nhà tư tưởng theo hướng thuyết xung đột (agonism). Chantal Mouffe – như đã đề cập – cho rằng Habermas và các nhà dân chủ thảo luận quá nhấn mạnh việc đạt đồng thuận đạo lý, vô tình phủ nhận tính chất đối kháng cố hữu của chính trị. Bà lập luận: cố gắng “xóa mờ ranh giới tả-hữu, đi đến một nền chính trị đồng thuận trung dung” đã góp phần làm suy yếu không gian công cộng dân chủ và gây “khủng hoảng diễn ngôn chính trị” ở phương Tây . Theo Mouffe, những đam mê và xung đột không biến mất chỉ vì ta kêu gọi lý trí; nếu không được thể chế hóa dưới dạng đối trọng dân chủ hợp pháp, chúng sẽ trào ra thành bạo lực hoặc chủ nghĩa cực đoan. Do vậy, bà đề xuất mô hình “không gian công cộng agonistic” – nơi các đối thủ (adversaries) đấu tranh quyết liệt cho quan điểm của mình, nhưng trong khuôn khổ tôn trọng luật chơi dân chủ, thay vì coi nhau là kẻ thù cần tiêu diệt. Quan điểm này ngầm phê phán Habermas ở chỗ: lý tưởng tranh luận ôn hòa vì đồng thuận lý tính có thể là một ảo ảnh nguy hiểm, vì nó khiến chính trị trở nên buồn tẻ, đạo đức hóa hoặc tư pháp hóa quá mức (quy mọi thứ về tòa án phân xử) , kết cục là người dân mất nhiệt huyết, và những đam mê chính trị tràn sang các kênh phi lý tính khác (như sùng bái lãnh tụ, thuyết âm mưu). Thật vậy, Mouffe chỉ ra rằng sự thiếu vắng đối trọng ý thức hệ thực sự trong diễn ngôn chính thống đã tạo thời cơ cho các phong trào dân túy cực đoan khai thác nỗi bất mãn của quần chúng . Liên hệ với hiện tại, ta thấy một nghịch lý: nhiều cộng đồng mạng cực đoan (từ nhóm thuyết âm mưu QAnon ở Mỹ đến các diễn đàn bài di dân ở châu Âu) tự coi họ là chống lại “diễn ngôn chính thống giả dối” – tức họ nhìn công luận chung như Mouffe nói: một không gian “giả tạo, đạo đức giả” . Họ không tin vào khả năng lý giải lẫn nhau, mà chọn đối lập mang tính thù địch. Có thể nói, phê phán của Mouffe cảnh tỉnh rằng: lý luận dân chủ cần tính đến vai trò của cảm xúc, bản sắc và xung đột. Thay vì chỉ tập trung tạo đồng thuận lý tính (mà trong thực tế có thể mỏng manh), phải nghĩ cách chuyển hướng đối kháng thành đối thoại xây dựng. Điều này đòi hỏi các thiết chế và không gian công phải dung nạp được mâu thuẫn, tạo điều kiện cho những ý kiến rất khác biệt vẫn có thể cùng tồn tại và tranh luận mà không phá vỡ trật tự dân chủ.
Thứ ba, phê phán về sức mạnh của truyền thông và tư bản công nghệ trong “nuốt chửng” công luận. Một số nhà phê bình Marxist và hậu hiện đại chỉ ra rằng lý thuyết của Habermas có phần ngây thơ trước quyền lực của truyền thông đại chúng và kinh tế thị trường. Jürgen Habermas từng cảnh báo sự “tái phong kiến hoá” khi công luận bị thao túng bởi PR, quảng cáo, nhưng các nhà phê phán cho rằng ông vẫn đánh giá chưa đầy đủ quy mô vấn đề. Noam Chomsky và Edward Herman (trong Manufacturing Consent, 1988) chẳng hạn, lập luận rằng các tập đoàn truyền thông và lợi ích chính trị thường “sản xuất” sự đồng thuận giả tạo thông qua kiểm soát tin tức và tuyên truyền có hệ thống – công luận khó mà độc lập và lý tính như Habermas mong đợi. Gần đây hơn, trong bối cảnh Internet, Jodi Dean đưa ra khái niệm “chủ nghĩa tư bản giao tiếp” (communicative capitalism) để mô tả cách mà những lý tưởng về truyền thông mở và dân chủ đã bị thị trường và công nghệ đồng hóa thành một hệ thống trục lợi. Dean lập luận: trong kỷ nguyên Internet, việc bày tỏ ý kiến và tham gia thảo luận – những hoạt động vốn được xem là cốt lõi của dân chủ – thực chất đã trở thành tài nguyên để các nền tảng trục lợi, còn người dân thì rơi vào ảo tưởng rằng mình đang được lắng nghe. Cô mỉa mai: “Kỷ nguyên tôn vinh truyền thông đã không đem lại hồi đáp nào (từ hệ thống chính trị)”, nghĩa là vô số tiếng nói online không chuyển hóa thành thay đổi chính sách hay trách nhiệm giải trình . Theo Dean, mạng Internet không phải là một không gian công cộng đích thực. Trái lại, nó pha trộn giữa công và tư, giữa thông tin nghiêm túc và giải trí giật gân, làm mờ ranh giới giữa công dân hiểu biết và khán giả tiêu thụ thụ động. Ở một tiểu luận nhan đề “Tại sao Internet không phải là công cộng” (2003), Dean trích dẫn lời một chuyên gia công nghệ than phiền rằng “Internet cho phép đủ mọi hạng người nhập cuộc thảo luận… người ta có khuynh hướng đánh mất lương tri và tin vào đủ thứ chuyện điên rồ”, và vì có quá nhiều thông tin sai, “không ai có thời gian đính chính hết mọi lỗi” . Vị chuyên gia này sợ rằng một cuộc đối thoại thực sự toàn diện (mọi người đều được phát biểu) sẽ dẫn tới hỗn loạn và mất phương hướng . Dean dùng ví dụ này để chỉ ra mâu thuẫn: lý tưởng bao trùm tất cả tiếng nói của công luận thực ra làm nảy sinh lo âu về chất lượng và tính đáng tin cậy. Xã hội hiện đại, do đó, thường phản ứng bằng cách tìm kiếm những cơ chế kiểm soát (dù là thị trường hay nhà nước) để “làm sạch” không gian công cộng. Nhưng những cơ chế ấy (thuật toán ưu tiên tin “hot”, hoặc kiểm duyệt nội dung) lại tiếp tục bóp méo bản chất của diễn ngôn công. Từ góc nhìn của Dean, công chúng thời Internet đã trở thành “các con bạc thông tin”: họ tung ra ý kiến, chia sẻ, bình luận… như một dạng tự thể hiện, nhưng hệ thống truyền thông vận hành như một sòng bạc – những ý kiến nào hợp gu số đông hoặc phục vụ lợi ích người vận hành sẽ nổi bật, còn tiếng nói đòi hỏi thay đổi thực sự thì dễ bị hòa loãng hoặc bóp nghẹt bởi dòng luân chuyển vô tận của thông tin giải trí . Kết cục, công luận mất đi tính định hướng chính trị. Phê phán này đặt ra một câu hỏi đau xót: Nếu cấu trúc truyền thông hiện tại vốn dĩ được định hình để không cho phép tranh luận lý tính tạo ra thay đổi (chứ không chỉ do người dân thiếu trách nhiệm), thì liệu có thể trông đợi quay lại mô hình lý tưởng của Habermas mà không thay đổi căn cơ hệ thống truyền thông?
Tựu trung, các phê phán đương đại nhấn mạnh rằng mô hình công luận lý tính của Habermas quá lý tưởng hóa bối cảnh. Nó chưa giải quyết hết các vấn đề:
(a) bất bình đẳng và loại trừ trong tham gia công luận.
(b) xung đột lợi ích và sự phi lý tính trong chính trị.
(c) quyền lực thao túng của các tác nhân kinh tế-chính trị trong môi trường truyền thông. Những vấn đề này, dưới tác động của công nghệ số, càng trở nên trầm trọng. Không ít học giả bi quan cho rằng công luận lý tính của Habermas đã “chết” hoặc trở thành huyền thoại không thể cứu vãn trong kỷ nguyên hậu sự thật.

Cr: Cadmus