MỘT KHẢO SÁT VỀ KHÁI NIỆM SIÊU HÌNH HỌC TRONG CHỦ NGHĨA MARX 1. Dẫn nhập: Trong truyền thống tiếp cận Triết…
1. Dẫn nhập:
Trong truyền thống tiếp cận Triết học Marx-Lenin tại Việt Nam, khái niệm “Siêu hình” hay “Siêu hình học” là thuật ngữ đã chịu đựng sự biến đổi ngữ nghĩa và gánh nặng ý thức hệ nặng nề khi bước vào không gian lý luận của chủ nghĩa Marx. Thiết nghĩa, bất kỳ ai có nghiên cứu Triết học, hẳn đều đã có lần băn khoăn rằng liệu chăng tồn tại một sự "ngộ nhận" của chủ nghĩa Mác, khi Friedrich Engels và Karl Marx thực tế khá kịch liệt phê phán "phương pháp siêu hình". Khi ấy liệu họ đang tấn công vào bản chất cốt lõi của triết học đệ nhất (First Philosophy) như Aristotle từng định nghĩa, hay họ đang thực hiện một chiến lược định danh lại (re-definition) nhằm vào một đối tượng lịch sử cụ thể là chủ nghĩa cơ học và duy lý thế kỷ 17-18?2. Phả hệ nghĩa của Siêu hình học: Từ "Hữu thể học" đến "Phương pháp luận"2.1. Di sản Aristotelian và Sự định hình Kinh việnKhởi thủy, thuật ngữ "siêu hình học" (ta meta ta physika) hoàn toàn không mang hàm ý về một phương pháp tư duy tĩnh tại. Đối với Aristotle, và sau đó là truyền thống kinh viện Trung cổ, siêu hình học là "khoa học về hữu thể như là hữu thể" (being qua being). Nó nghiên cứu các nguyên lý đệ nhất, nguyên nhân đầu tiên, và cấu trúc nền tảng của thực tại.1 Trong khung khổ này, siêu hình học bao trùm cả những nghiên cứu về sự vận động kể cả “sự vận động đầu tiên (first mover), về sự thay đổi và về quan hệ nhân quả. Do đó, nếu xét theo định nghĩa gốc, siêu hình học không hề đối lập với sự vận động hay biện chứng; ngược lại, biện chứng (dialectic) trong thời cổ đại thường được xem là một công cụ để truy cầu các chân lý siêu hình.2.2. Bước ngoặt Christian Wolff và "Siêu hình học cũ"Sự chuyển dịch nghĩa của “siêu hình học” được ghi nhận từ sự chuyển dịch của triết học cận đại, đặc biệt qua công trình của Christian Wolff (1679–1754). Wolff, nhân vật chịu ảnh hưởng lớn của Leibniz, đã hệ thống hóa siêu hình học thành một cấu trúc diễn dịch logic chặt chẽ, bao gồm Siêu hình học chung (Bản thể luận) và các Siêu hình học đặc biệt (Vũ trụ học, Tâm lý học, Thần học tự nhiên).7Điều quan trọng cần lưu ý là phương pháp của Wolff dựa trên nguyên tắc đồng nhất ($A=A$) và nguyên tắc cấm mâu thuẫn tuyệt đối của logic hình thức. Wolff nỗ lực xây dựng một hệ thống tri thức tiên nghiệm, nơi các định nghĩa về thực tại được coi là cố định và bất biến. Đây chính là cái mà Hegel sau này gọi là "Siêu hình học cũ" (Former Metaphysics) hay "siêu hình học của giác tính" (Verstand) – một loại tư duy phân chia thế giới thành các phạm trù tách biệt, chết cứng, đối lập với tư duy "lý tính" (Vernunft) biện chứng.32.3. Sự tiếp biến của Hegel và Di sản để lại cho MarxTrong việc chuyển dịch về nghĩa của “Siêu hình học”, có vẻ Hegel đóng vai trò là người trung gian quyết định. Ông là người đầu tiên đồng nhất thuật ngữ "siêu hình học" (trong nghĩa hẹp của trường phái Wolff) với tư duy phi biện chứng. Hegel phê phán các nhà siêu hình học trước ông là những người xem xét sự vật trong trạng thái cô lập và không nhìn thấy sự chuyển hóa của các mặt đối lập.3Khi Marx và Engels tiếp nhận triết học cổ điển Đức, họ đã kế thừa trọn vẹn sự định danh này. Đối với họ, "siêu hình học" không còn là tên gọi của một nhánh triết học nghiên cứu về bản thể, mà đã trở thành danh từ riêng cho một phương pháp tư duy đặc thù: phương pháp tư duy của khoa học tự nhiên và triết học thế kỷ 17-18, đặc trưng bởi sự tĩnh tại và cô lập. Chính tại điểm gãy ngữ nghĩa này, Marx và Engels tiếp nhận một truyền thống phê phán cụ thể từ Hegel, nơi "siêu hình học" đã bị tước bỏ ý nghĩa Aristotelian để trở thành biểu tượng cho sự hạn chế của tư duy logic hình thức.103. "Phương pháp Siêu hình" trong Triết học Marx-EngelsFriedrich Engels, đặc biệt trong các tác phẩm Chống Dühring (Anti-Dühring) và Biện chứng của Tự nhiên (Dialectics of Nature), là tác nhân chính xây dựng nên khái niệm "phương pháp siêu hình" như một đối cực hoàn hảo của phương pháp biện chứng. Phân tích văn bản cho thấy Engels không tấn công siêu hình học một cách ngẫu nhiên, mà xây dựng một hệ thống phê phán dựa trên các đặc trưng nhận thức luận cụ thể.3.1. Ba đặc trưng cốt lõi của Phương pháp Siêu hìnhDựa trên những gì từ Chống Dühring và các phê phán đối với Dühring, phương pháp siêu hình trong quan niệm Marxist được định hình bởi ba trụ cột chính, tạo nên một thế giới quan tĩnh tại và rời rạc.3.1.1. Sự Cô lập và Tính phi lịch sửEngels lập luận rằng phương pháp siêu hình bắt nguồn từ nhu cầu của khoa học tự nhiên giai đoạn sơ khai (thế kỷ 15-18), khi nhiệm vụ chính là thu thập, phân loại và mô tả các đối tượng riêng lẻ.2 Nhà giải phẫu học cần tách quả tim ra khỏi cơ thể để nghiên cứu cấu tạo của nó. Tuy nhiên, sai lầm của "phương pháp siêu hình" là biến thao tác kỹ thuật tạm thời này thành một thói quen tư duy vĩnh viễn: họ quên mất rằng quả tim chỉ hoạt động khi gắn liền với hệ tuần hoàn. Trong khoa học xã hội, điều này dẫn đến việc các nhà kinh tế học tư sản (như Ricardo hay Smith) coi các phạm trù như "tư bản", "hàng hóa", "tiền tệ" là những thực thể độc lập, vĩnh cửu, tách rời khỏi các điều kiện lịch sử cụ thể của phương thức sản xuất.173.1.2. Logic "Hoặc là... Hoặc là" và Sự bất lực trước Vận độngĐiểm phê phán sắc bén nhất của Engels nằm ở khía cạnh logic học. Ông cho rằng phương pháp siêu hình, dựa trên logic hình thức, hoàn toàn bất lực trước các hiện tượng chuyển tiếp. Engels đưa ra ví dụ về sinh học: Cái chết không phải là một sự kiện tức thời (một giây trước còn sống, một giây sau đã chết), mà là một quá trình sinh lý dài Tương tự, trong xã hội, ranh giới giữa các giai cấp hoặc các hình thái kinh tế không bao giờ là những đường thẳng tuyệt đối. Tư duy siêu hình, với nỗi ám ảnh về sự định danh rạch ròi, sẽ rơi vào bế tắc khi đối diện với các vùng xám (grey zones) của thực tại. Engels viết: "Đối với những giai đoạn mà mọi sự khác biệt đều hòa tan trong những bước trung gian... thì phương pháp tư duy siêu hình cũ không còn đủ sức nữa".133.2. Eugen Dühring: Hiện thân của "Phương pháp Siêu hình"Cuộc tranh luận với Eugen Dühring không chỉ là một cuộc bút chiến cá nhân mà Engels nâng tầm thành sự va chạm giữa hai thế giới quan. Engels gán cho Dühring đại diện cho nỗ lực xây dựng một hệ thống "chân lý vĩnh cửu" (World Schematism) dựa trên các tiên đề đạo đức và logic tiên nghiệm, tách biệt khỏi thực tiễn lịch sử đầy biến động. Khi Dühring cố gắng giải thích thế giới bằng các "nguyên lý tối hậu" không thay đổi, ông chính là hiện thân sống động của phương pháp siêu hình mà Engels muốn đập tan. Engels chứng minh rằng, bằng cách áp đặt các sơ đồ logic cứng nhắc lên lịch sử và tự nhiên, Dühring đã bóp méo thực tại phong phú và rơi vào chủ nghĩa duy tâm chủ quan, dù ông ta tự xưng là nhà duy vật.224. Sự ngộ nhận của Marx-Engels về “phương pháp siêu hình”4.1. Trường hợp nghịch lý của LeibnizMột trong những bằng chứng rõ ràng nhất cho thấy sự lúng túng của Engels trong việc áp dụng nhãn hiệu "siêu hình" là trường hợp của Gottfried Wilhelm Leibniz. Theo phân loại lịch sử của Engels, thế kỷ 17-18 là "vương quốc của tư duy siêu hình". Tuy nhiên, nội dung triết học của Leibniz lại hoàn toàn mâu thuẫn với định nghĩa "siêu hình = tĩnh tại/cô lập" của EngelsTính năng động của Đơn tử: Leibniz xây dựng học thuyết Đơn tử (Monadology), trong đó mỗi đơn tử là một thực thể chứa đựng năng lượng nội tại, luôn vận động và phản ánh toàn bộ vũ trụ. Không có gì cô lập trong thế giới của Leibniz; mọi thứ đều liên kết ("mọi vật đều liên quan đến mọi vật").Vi tích phân và Vận động: Engels ca ngợi Leibniz vì phát minh ra vi tích phân – toán học của sự biến thiên và vận động, điều mà tư duy siêu hình tĩnh tại không thể làm được.Sự mâu thuẫn của Engels: Engels buộc phải coi Leibniz là một ngoại lệ, một "tia chớp biện chứng" tỏa sáng trong bóng tối siêu hình. Tuy nhiên, việc xếp một nhà triết học duy lý, người được coi là đại biểu xuất sắc của "Siêu hình học" (theo nghĩa kinh viện), vào hàng ngũ những người có tư duy biện chứng sơ khai đã làm lung lay định nghĩa "siêu hình học là phản biện chứng".Nói cách khác, Engels đã đồng nhất toàn bộ truyền thống siêu hình học phương Tây với chủ nghĩa cơ học của Newton và Locke, trong khi thực tế dòng chảy siêu hình học (từ Spinoza đến Leibniz) luôn chứa đựng những yếu tố biện chứng mạnh mẽ. Engels phê phán "phương pháp siêu hình" nhưng lại dùng thuật ngữ đó để bao trùm cả những nhà tư tưởng không hề có phương pháp tĩnh tại.4.2. Nhầm lẫn về khái niệmDễ thấy rằng, "Siêu hình học" là một lĩnh vực nghiên cứu (về bản chất của thực tại, thời gian, không gian, sự tồn tại), trong khi "Biện chứng" hay "Tĩnh tại" là các phương pháp tiếp cận.5Siêu hình học không nhất thiết phải tĩnh tại: Một nhà triết học có thể làm siêu hình học (đặt câu hỏi về bản thể) nhưng lại có kết luận rằng bản thể là vận động (ví dụ: Heraclitus thời cổ đại hay Alfred North Whitehead với "Triết học Quá trình" thời hiện đại).17Sự đánh tráo khái niệm: Khi Marx tuyên bố "tiêu diệt siêu hình học", rõ ràng có thể thấy ông thực chất chỉ muốn tiêu diệt "niềm tin vào các thực thể siêu nhiên hoặc các phạm trù vĩnh cửu", nhưng lại vứt bỏ luôn cả những công cụ tư duy cần thiết để phân tích cấu trúc của hiện thực (ontology). Điều này dẫn đến việc chủ nghĩa Marx sau này thiếu vắng một lý thuyết vững chắc về đạo đức học và nhận thức luận, vì họ coi đó là những tàn dư "siêu hình". Hệ quả của nó, ta có một “tương đối luận” khi bàn về các yếu tố thuộc Kiến trúc thượng tầng.4.3. Siêu hình học của Kinh tế Chính trịMặc dù có sự lỏng lẻo về thuật ngữ triết học, nhưng khi áp dụng vào phê phán xã hội, khái niệm "phương pháp siêu hình" của Marx lại tỏ ra cực kỳ chính xác và sắc bén. Trong Sự khốn cùng của Triết học, Marx chế giễu Proudhon là "nhà siêu hình học của kinh tế chính trị".18 Ở đây, Marx không quan tâm đến định nghĩa học thuật của Wolff hay Aristotle. Ông dùng "siêu hình học" để chỉ hành động trừu tượng hóa và vĩnh cửu hóa các quan hệ xã hội.Marx viết: "Các nhà kinh tế học có một phương pháp kỳ quặc. Đối với họ chỉ có hai loại quy luật: quy luật của nghệ thuật (nhân tạo) và quy luật của tự nhiên... Họ coi các quan hệ tư sản là những quy luật tự nhiên, bất biến". Sự "ngộ nhận" lúc này về thuật ngữ triết học (nếu có) hoàn toàn không làm giảm giá trị của phát kiến này: Marx đã vạch trần bản chất ý thức hệ của việc biến cái lịch sử-tạm thời thành cái tự nhiên-vĩnh cửu, một thao tác tư duy mà ông gọi đích danh là "siêu hình".5. Phê bình Marx: Từ Heidegger đến Althusser và LukácsSự tranh luận về mối quan hệ giữa Marx và siêu hình học không kết thúc ở thế kỷ 19. Các triết gia thế kỷ 20 đã lật lại vấn đề này, đưa ra những góc nhìn đảo ngược hoàn toàn, cho thấy sự phức tạp mà Engels có thể chưa lường hết được.5.1. Heidegger: Marx như là sự "Hoàn tất" của Siêu hình họcMartin Heidegger, trong nỗ lực giải cấu trúc lịch sử triết học phương Tây, đã đưa ra một luận điểm gây chấn động: Marx không phải là người tiêu diệt siêu hình học, mà là người đưa siêu hình học lên đỉnh cao nhất và cực đoan nhất.30Siêu hình học về Sản xuất (Metaphysics of Production): Heidegger lập luận rằng đặc trưng của siêu hình học phương Tây là sự lãng quên Hữu thể (Being/Sein) để tập trung vào các hiện thể (beings/Seiendes) và sự kiểm soát chúng. Marx, bằng cách quy giản toàn bộ bản chất con người và lịch sử về "lao động" và "sản xuất vật chất", đã đẩy tư duy kỹ trị (technicity) đến tận cùng.Vị thế của Con người: Trong triết học Marx, con người trở thành chủ thể lao động (animal laborans) và tự nhiên trở thành kho nguyên liệu cho sản xuất. Heidegger gọi đây là sự hoàn tất của chủ nghĩa chủ thể hiện đại (modern subjectivity), một hình thái siêu hình học nơi mọi thứ chỉ tồn tại nếu nó được sản xuất và tiêu dùng.32Theo quan điểm này, phương pháp biện chứng của Marx không thoát khỏi siêu hình học, mà chính là công cụ siêu hình tối thượng để con người áp đặt ý chí lên toàn bộ hành tinh.5.2. Althusser và nỗ lực tẩy trắng cho MarxLouis Althusser, nhà Marxist cấu trúc người Pháp, đã cố gắng giải cứu Marx khỏi cáo buộc siêu hình học (bao gồm cả cáo buộc của Heidegger) bằng lý thuyết về "điểm gãy nhận thức".35Marx trẻ vs. Marx già: Althusser cho rằng các tác phẩm thời trẻ của Marx (như Bản thảo 1844) vẫn còn đậm chất siêu hình, chịu ảnh hưởng của Hegel và Feuerbach với các khái niệm về "bản chất con người" và "sự tha hóa".Sự ra đời của Khoa học Lịch sử: Theo Althusser, từ năm 1845 (với Hệ tư tưởng Đức), Marx đã thực hiện một cuộc ly khai triệt để, vứt bỏ toàn bộ bộ máy khái niệm siêu hình để sáng lập ra một khoa học mới – khoa học về lịch sử (Duy vật lịch sử). Trong khoa học này, theo Althusser, Chủ nghĩa duy vật lịch sử của Marx không còn chỗ cho các câu hỏi siêu hình về "bản chất", mà chỉ còn các cấu trúc khách quan (lực lượng sản xuất, quan hệ sản xuất).Ý nghĩa: Quan điểm của Althusser ngầm thừa nhận rằng nếu không có sự phân tách này, triết học Marx sẽ vẫn chỉ là một biến thể của siêu hình học tư sản. Tuy nhiên, nỗ lực "tẩy trắng" Marx khỏi siêu hình học của Althusser lại vô tình biến chủ nghĩa Marx thành hệ thống lý luận khô cứng về các cấu trúc vật chất, loại bỏ vai trò của chủ thể con người, điều mà nhiều nhà Marxist khác (như E.P. Thompson) phê phán là một dạng "siêu hình học cấu trúc" mới.5.3. Lukács và Sự phục hồi "Bản thể luận về Tồn tại Xã hội"Khác với Althusser, György Lukács trong giai đoạn cuối đời đã nhận ra sai lầm của việc bài trừ siêu hình học một cách cực đoan. Trong tác phẩm đồ sộ Bản thể luận về Tồn tại Xã hội, Lukács lập luận rằng chủ nghĩa Marx cần phải có một bản thể luận (tức là một siêu hình học theo nghĩa Aristotelian) của riêng mình.Lukács khẳng định rằng "phương pháp siêu hình" (tĩnh tại) là sai, nhưng "siêu hình học" (nghiên cứu về bản chất tồn tại) là cần thiết. Ông xây dựng một bản thể luận dựa trên phạm trù "Lao động" nhưng với tư cách là hoạt động có mục đích (teleological positing), nơi con người vượt qua tính tất yếu tự nhiên để kiến tạo tự do. Đây là nỗ lực hòa giải quan trọng nhất: thừa nhận Marx có một siêu hình học, nhưng đó là một "siêu hình học của thực tiễn" (Metaphysics of Praxis), năng động và lịch sử.6. Sơ kếtQua những gì trình bày, có thể thấyThứ nhất, Sự "Ngộ nhận" về thuật ngữ là có thật nhưng mang tính ngữ nghĩa và bối cảnh. Marx và Engels đã sử dụng thuật ngữ "siêu hình học" theo nghĩa hẹp mà họ kế thừa từ Hegel (đồng nhất với tư duy giác tính/cơ học của thế kỷ 17-18). Việc gán nhãn này đã làm lu mờ đi sự phong phú và tính biện chứng tiềm tàng trong lịch sử siêu hình học phương Tây (đặc biệt là Leibniz và Spinoza). Đây là một sự giản lược hóa mang tính chiến lược trong bối cảnh đấu tranh tư tưởng thế kỷ 19, nhưng hệ quả của nó đã gây ra những hiểu lầm không đáng có khi đối thoại với triết học thế kỷ 20.Thứ hai, Phê phán về "Phương pháp Siêu hình" vẫn giữ nguyên giá trị cốt lõi. Bất chấp sự tranh cãi về thuật ngữ, nội dung phê phán của Marx và Engels đối với tư duy cô lập, tĩnh tại và phi lịch sử (đặc biệt trong kinh tế học và xã hội học) là hoàn toàn xác đáng và khoa học. Việc vạch trần thói quen biến các phạm trù lịch sử tạm thời thành các chân lý vĩnh cửu vẫn là đóng góp phương pháp luận quan trọng nhất của chủ nghĩa Marx.Thứ ba, Chủ nghĩa Marx không thoát khỏi Siêu hình học (Bản thể luận), mà tái cấu trúc nó. Sự phủ định "siêu hình học" của Marx thực chất là sự phủ định "siêu hình học tư biện/duy tâm". Bản thân chủ nghĩa duy vật biện chứng chứa đựng một hệ thống khái niệm mang tính bản thể luận sâu sắc về vật chất, vận động và không gian-thời gian như Quan hệ sản xuất, Cơ sở hạ tầng, kiến trúc thượng tầng, lao động, tha hóa…. Các nỗ lực của Lukács cho thấy, thay vì e ngại từ "siêu hình học", chủ nghĩa Marx hiện đại cần quay lại chiếm lĩnh lĩnh vực này để xây dựng một nền tảng triết học vững chắc hơn cho các lý thuyết xã hội của mình.Tóm lại, triết học Marx cổ điển "ngộ nhận" cái vỏ ngôn ngữ của siêu hình học truyền thống, nhưng đã nắm bắt trúng cái lõi sai lầm của phương pháp tư duy thống trị thời đại đó. Thời đại ngày nay, việc nỗ lực trở lại siêu hình học về tư cách là những suy tư về thực tại và bản thể là điều cần thiết cho sự phát triển liên tục của tư duy triết học biện chứng.
Cr: Con Mèo Khó Ưa