Heidegger, Siêu hình học và Thi ca Thời kỳ tiền Socrates, con người biết núi qua lời của một số người đặc…
Thời kỳ tiền Socrates, con người biết núi qua lời của một số người đặc biệt được xem như hiền triết, chân lý khi ấy mang tính mặc khải. Từ Socrates trở đi, con người dần ý thức được rằng mình không còn là một đứa trẻ nghe bà kể thần thoại về ngọn núi sau nhà, mà đã tự mình lên non. Con người tìm cách tự biết núi bằng sự biết của chính mình.
Plato đã khởi sự bằng đề xuất một cách “rời núi” qua sự hoán cải của linh hồn: quay đi khỏi bóng tối để nhìn núi trong ánh sáng của ý niệm. Dòng chảy triết học đến Descartes thì rẽ theo hướng tin rằng con người khả dĩ biết núi bằng cách đi, đo đạc và vẽ bản đồ, bằng phương pháp và sự chắc chắn của tư duy. Hegel hoàn tất nhánh này với ý tưởng gom tất cả kinh nghiệm của nhân loại vào tiến trình của Tinh thần (Geist). Núi sẽ được biết nhờ toàn bộ hành trình mà Tinh thần nhân loại đã đi qua. Núi chỉ thực sự là núi khi nhân loại đã đi qua mọi sườn đá, ngõ cụt, lối vòng và cả những bước lạc. “Lời cuối” không do một cá nhân nói, mà là câu chuyện của lịch sử khi nó đã tự nói xong. Lịch sử sẽ tự viết xong, và triết học đọc lại bằng lý tính với khả năng hòa giải mọi dị biệt.
Ẩn dụ “núi” ở đây không chỉ là hình ảnh của thế giới, mà còn là hình ảnh của chính Siêu hình học. Siêu hình học, xét cho cùng, luôn vận hành trên giả định rằng cái là có thể được biết nếu con người tìm được vị trí đúng để nhìn nó, đủ xa để không bị che khuất, đủ cao để bao quát, đủ toàn diện để không bỏ sót. Dù dưới hình thức mặc khải, ý niệm, đo đạc hay lịch sử của Tinh thần, núi vẫn được hiểu như một toàn thể khả tri, có thể được nắm bắt trong một cái nhìn rốt ráo. Leo núi, rời núi hay vẽ bản đồ núi chỉ là những chiến lược khác nhau để tiếp cận cùng một niềm tin nền tảng, rằng cái là có thể tự hiển lộ trọn vẹn trước lý tính. Theo nghĩa đó, toàn bộ truyền thống từ Plato đến Hegel có thể được đọc như những hình thái khác nhau của cùng một thao tác siêu hình học.
Trong bối cảnh triết học Đức đã gần như hoàn tất tham vọng của mình với Hegel, khát vọng khẳng định số phận nhỏ nhoi và không thể thay thế của từng cá nhân một lần nữa trỗi dậy. Bên cạnh ý nghĩa trong toàn thể, một điều gì đó trực tiếp đụng chạm tới hiện hữu sống động của con người bắt đầu đòi hỏi được thốt ra. Những triết gia hiện sinh đời đầu không còn xem núi như một đối tượng để quan sát hay một toàn thể để hòa giải, mà như chính hành trình mà mỗi cá nhân phải đi qua bằng đời sống của mình. Lên núi không còn là vấn đề của tri thức, mà là vấn đề của lựa chọn, và để lên được đỉnh núi, cần đến một bước nhảy của đức tin hoặc của ý chí.
Kierkegaard không khái niệm hóa hiện sinh theo nghĩa hệ thống, nhưng là người đầu tiên phơi lộ hiện sinh của cá nhân như một vấn đề triết học căn bản. Ông có cái nhìn sâu sắc về lo âu, lựa chọn, tuyệt vọng và tính đơn độc của cá nhân. Tuy nhiên, hiện sinh nơi Kierkegaard vẫn được đặt trong khung Kitô giáo - luân lý - chủ thể. Hiện hữu rốt cùng được hiểu như vấn đề của cá nhân đứng trước Thượng đế. Hành trình leo núi, vì thế, không thể hoàn tất bằng lý tính hay kinh nghiệm, mà đòi hỏi một bước nhảy của đức tin. Nietzsche đi theo một hướng khác triệt để hơn. Ông phá hủy ý niệm chân lý như một cái gì được ban dạy, lật đổ các giá trị siêu nghiệm và chuyển toàn bộ trọng trách sáng tạo ý nghĩa sang cho con người. Ở đây, núi không còn là nơi để quy phục hay để được cứu rỗi, mà là thách thức phải bị chinh phục, và con người chỉ có thể đứng vững trước núi bằng ý chí quyền lực, trong hình tượng của “siêu nhân”.
Trước Heidegger, những học thuyết truyền thống dù khác nhau đến đâu, hầu như vẫn chia sẻ một tiền giả định ngầm: Chân lý là quan hệ giữa tư duy và cái được tư duy (đúng/sai, phù hợp/không phù hợp, rõ ràng/mơ hồ…). Heidegger không cải tiến hay tinh luyện định nghĩa này mà đặt lại câu hỏi sâu hơn: Trước khi có tư duy và đối tượng thì cái “được thấy” xuất hiện bằng cách nào? Bằng cách nào mà tiền nhân biết được núi để kể lại cho con cháu nếu núi chưa từng được khai mở như là núi? Nói cách khác, ông lùi về trước cả logic, trước cả nhận thức luận, trước cả chủ thể/khách thể. Và ông phát hiện ra rằng chân lý, trước hết không phải là kết quả của phán đoán cho bằng một biến cố khai mở của hiện hữu. Theo đó, chân lý không còn là tính đúng của một mệnh đề, mà là sự khai mở (aletheia). Đây không chỉ là một điều chỉnh học thuyết mà là một đảo trục của toàn bộ truyền thống siêu hình học Tây phương.
Heidegger thay đổi chính vị thế nơi câu hỏi về chân lý được đặt ra. Ông không tách mình khỏi núi để "nhìn nó như nó là", không biến núi thành đối tượng hay thử thách cá nhân, ông cũng không leo núi theo nghĩa của một tiến trình đạt tới đỉnh cao, mà đi vào vùng sương mù của sự không bảo đảm, từ chối mọi nắm bắt để cái là được cho phép tự hiện ra. Khác với Kierkegaard, hiện sinh với Heidegger không còn là chuyện nội tâm mà là cách con người ở trong sự khai mở của thế giới. Heidegger hiểu Dasein như cấu trúc bản thể của việc-có-thế-giới. Theo hướng này, Heidegger cũng xem Nietzsche không phải là người vượt qua siêu hình học, mà là kẻ "hoàn tất" nó: đẩy siêu hình học lên tới đỉnh cao và đồng thời làm lộ ra sự cạn kiệt. Bởi dù lật đổ mọi giá trị siêu nghiệm, Nietzsche vẫn hiểu Hữu thể trong khung của ý chí (Will), tức vẫn đặt Hữu thể dưới hình thức của chủ thể tính. Như vậy, Heidegger triệt để 'phi tâm lý hóa' và 'phi đạo đức hóa' hiện sinh. Chân lý là điều xảy ra trong chính cách thế con người được ném vào và cư ngụ trong sự khai mở của cái là. Chân lý là thứ ở gần gũi nhất vì đã luôn ở đó, và đồng thời cũng xa xôi nhất vì không bao giờ có thể bị chiếm hữu hay nắm bắt trọn vẹn.
Đó là khởi sự cho toàn bộ nền tảng triết học của Heidegger. Ở giai đoạn tiền kỳ, ông tập trung làm rõ hướng tiếp cận này. Aletheia được gắn với Dasein, và sự khai mở của chân lý diễn ra trong hiện sinh con người. Chân lý không còn là thuộc tính của phán đoán, mà là không gian trong đó thế giới có thể xuất hiện đối với Dasein. Tuy nhiên, chiến lược này cũng dần bộc lộ giới hạn nội tại của nó. Trong Sein und Zeit, Heidegger đặt câu hỏi về Hữu thể bằng cách phân tích Dasein như nơi Hữu thể được hiểu. Dù đã rất thận trọng để tránh mọi hình thức nhân tâm luận, cách đặt vấn đề ấy vẫn dễ dẫn đến cách hiểu rằng Hữu thể “phụ thuộc” vào con người, và con người, dù không chủ ý, lại trở thành nền tảng của chân lý. Sein und Zeit vẫn buộc phải được viết bằng khái niệm, hệ thống và lập luận, trong khi điều ông muốn suy tư lại là sự khai mở và che giấu, là biến cố chứ không phải một cấu trúc khép kín. Khái niệm, tự bản chất, có xu hướng đóng lại; còn Hữu thể mà Heidegger truy vấn thì chỉ có thể được hiểu như cái luôn mở ra. Ông nhận ra nguy cơ triết học của mình có thể bị đọc như một hình thức hiện sinh luận tinh vi thay vì một nỗ lực vượt qua toàn bộ truyền thống siêu hình học. Việc Phần II của tác phẩm không thể hoàn tất, do đó, không phải vì thiếu nỗ lực hay dang dở ngẫu nhiên, mà vì con đường này vẫn còn quá gần với hình thức tư duy mà nó muốn vượt qua.
Thế là Heidegger một lần nữa đảo chiều, và lần này là với chính mình. Ông không còn hỏi “Dasein hiểu Hữu thể thế nào?” mà hỏi “Hữu thể tự khai mở ra sao, và con người được gọi vào đó thế nào?”. Kể từ bước ngoặt này, Hữu thể đi trước con người. Con người không còn là “nền tảng” để hiểu chân lý mà là kẻ-được-gọi. Aletheia không còn là cấu trúc hiện sinh mà là biến cố khai mở của chính Hữu thể; ngôn ngữ không phải công cụ mà là ngôi nhà của Hữu thể. Thần thoại không phải những câu chuyện hoang đường được diễn giải như thế nào bởi lý trí con người ngày nay, mà là hiểu thần thoại như một hình thức nguyên sơ của sự khai mở, nơi chân lý đã từng xảy ra trước cả tri thức khái niệm và tư duy triết học, để thấy được tính linh thiêng của nó vẫn còn vang vọng. Kehre (bước ngoặt) của ông là sự từ bỏ chính phương pháp đã từng dẫn dắt mình trong một nỗ lực trung thành triệt để với câu hỏi về Hữu thể. Có những thứ vẫn như cũ bằng cách thay đổi.
Như vậy, ngay từ đầu, hướng tiếp cận của Heidegger đã mang một cấu trúc gần với sáng tạo nghệ thuật. Những truy vấn không nhằm đóng kín, xác định định hay hoàn tất, mà là mở ra. Heidegger khởi sự con đường ấy bằng lý trí, đi đến tận cùng giới hạn của nó, để từ đó vượt lên bằng cách buông mọi nắm giữ. Đó không phải là một sự hoà giải theo nghĩa nhường nhịn trong hữu hạn, hay tổng hợp mặc nhiên của biện chứng, mà là sự mở rộng và dung chứa những dị biệt trong chính tính không-khép-kín của chúng. Đây là cách thế gần với bản chất của nghệ thuật hơn là của tư duy hệ thống. Và chính trong thi ca, Heidegger đã nhận ra con đường này một cách rõ ràng nhất.
Sáng tạo đích thực, theo nghĩa Heidegger, luôn khởi đi từ một hành vi bất tuân tinh tế với những trật tự sẵn có. Thi ca là sự bất tuân của cái đẹp, mượn việc mô tả một nội dung quen thuộc để mở ra một trạng thái, một không gian mà ở đó hữu thể hiện hữu theo một cách thế khác. Nó nói về cái bất động không nằm ngoài mà ở ngay trong chuyển động nơi tiếng vọng của hiện hữu. Nghệ thuật của một bức tranh không nằm ở nó vẽ gì, màu gì, mà là ánh sáng được tạo nên bởi sự đan quyện, chồng cạnh nhau, làm nên sự hài hoà của những màu sắc, đường khối. Kiến trúc không chỉ là tạo lập những không gian cho công năng theo những kiểu cách thời thượng hay dị thường, mà còn dựng lên một không gian cho cư lưu, cho sinh hoạt. Tương tự, chân lý không phải là cái gì đó nằm bên ngoài để con người biết và nắm bắt, cũng không phải là thứ con người tự "sáng tạo" ra như một phần thêm vào sau. Chân lý vốn là cái khả kiến bị che lấp bởi tên gọi, tính chất, công năng và kỹ thuật - những thứ đồng thời cũng cần thiết để sự tồn tại có thể ổn định và sử dụng được. Chân lý, theo nghĩa ấy, luôn mang tính toàn thể về thời gian và không gian. Do đó, với Heidegger, thi ca gần với hội hoạ và kiến trúc.
Heidegger luôn dè chừng khuynh hướng thẩm mỹ hoá nghệ thuật. Khi nghệ thuật bị thu gọn thành cảm xúc hay trải nghiệm chủ quan, “siêu thực” hay “trừu tượng”, kỹ thuật hay “sáng tạo” cá nhân, thì thế giới mà nó dựng lên có khả năng bị triệt tiêu, và chân lý lại bị che lấp lần nữa bởi chính thị hiếu và kỹ thuật của thời hiện đại. Nghệ thuật khi ấy không còn mở ra một nơi chốn để con người cư lưu, mà chỉ trở thành một đối tượng tiêu thụ, một sản phẩm của ý chí biểu hiện.
này là môi thơmnày là mắt ướtnày đây u nhã của bóng trăng mờnày đây đàn dẫn phím thơnày đây một tiếng ầu ơ đượm buồnnày đây một dáng cô thônnày đây hùng vĩ của hồn nước non
rồi mai giữa chốn hao mònmôi khô mắt lạnh, chẳng còn rưng rưngmặt trời soi tỏ ngập ngừngđàn trơ ý cạn vét từng câu cathiên đàng chắp cánh bay xađiệp trùng tiếc nuối
đồ rằng ánh trăng lừa dốivội vã kéo những phai tàn
mà ăn vạ thời gian
đành thôi
để mặc mây trôimặc mưa mặc nắng qua đồi quạnh hiu
ngồi suông lạc giữa tiêu điềuvới muôn trùng hoang vu và rác rưởilặng thinh như đá cuội
tưởng lòng cũng đã phong kín rêu xanhngủ dài lâu giữa những quách thànhtrong chiêm bao lặng thinhkhông trăng, không phím, không hình dung chitỉnh ra thấy bóng xuân thìnép trong hơi thởxanh rì thanh tân
Heidegger ý thức rất rõ rằng chúng ta là những kẻ đã ly hương, luôn ở trong một cuộc lữ. Con người hiện đại, trong thế giới của kỹ thuật, công năng và tính toán, lại ngày một trôi dạt xa hơn. Chúng ta nói nhiều, tò mò nhiều, nhưng ngày càng ít cư ngụ trong lời nói và trong chính sự biết của mình. Việc Heidegger quay về với thi ca, vì thế không phải là một hoài niệm lãng mạn, mà là một lời nhắc về cố hương. Quê hương là một nơi chốn nương náu tuổi thơ đã vĩnh viễn không thể quay lại, nhưng nó không mất đi mà vẫn thâm trầm tồn tại trên hành trình hiện hữu của mỗi chúng ta. Sự tồn tại của con người không tất yếu phải hao mòn, trôi nổi hay nhạt phai, chừng nào ta còn nhớ và còn đi tìm cố hương đã thất lạc của chính mình trong những hoài niệm, những dự phóng, và cả trong khoảnh khắc rút lui triệt để của thế giới quen thuộc. Heidegger không tạo ra một cỗ máy du hành thời gian để trở lại cái đã qua, mà mở ra một lối nhỏ huyền nhiệm ngay trong chính thế giới này, nơi thời gian không chỉ phù du hoá mọi sự, mà còn cất giữ một cách kín đáo và bền bỉ những gì là vĩnh cửu. Đó là bóng dáng thiên thu.
về thôitìm lại mắt môinơi hương yêu mới, nơi tim bối rốitìm quê hương trong nỗi nhớtìm ý thơ trong mỗi phận đờinhỏ nhoi
Heidegger không phải là người đầu tiên truy vấn các đại tự sự, nhưng là người đã đẩy cuộc đoạn tuyệt này xuống một tầng sâu hơn, góp phần làm lung lay tận gốc ý niệm về một chân trời toàn thể có thể bao trùm và thống nhất mọi kinh nghiệm mà con người khả dĩ nắm trọn. Từ đó, một không gian tư tưởng mới được dựng lên, trong đó thái độ “bất tín đại tự sự” trở nên gần như không thể tránh khỏi đối với triết học và nghệ thuật về sau (mà trong dòng chảy được gọi là “hậu hiện đại”). Bằng việc vén lộ ra cái linh thiêng ẩn mật được chứa đựng trong thường sự, cái khẩn thiết của việc quy hồi cố quận, ông mở ra một khả thể về khu vườn linh thiêng đầy hoa trái của những điều nhỏ nhoi, bên cạnh nguy cơ về viễn cảnh của một cỗ máy khô cứng khổng lồ cho tương lai của nhân loại trong "thời đại khốn khó" này.
Cr: méo